Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Fashion

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thời trang, như "costume", "top", "hoodie", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1
costume [Danh từ]
اجرا کردن

trang phục

Ex: Ballet dancers rehearsed tirelessly , perfecting their movements while adorned in elegant costumes that enhanced the beauty of their performances .

Các vũ công ballet đã luyện tập không mệt mỏi, hoàn thiện các động tác của mình trong khi được trang điểm bằng những bộ trang phục thanh lịch làm tăng thêm vẻ đẹp cho màn trình diễn của họ.

top [Danh từ]
اجرا کردن

áo

Ex: The store has a wide selection of summer tops , from tank tops to blouses .

Cửa hàng có nhiều lựa chọn áo mùa hè, từ áo ba lỗ đến áo blouse.

underpants [Danh từ]
اجرا کردن

đồ lót

Ex: The laundry basket was filled with socks and underpants .

Giỏ đựng quần áo đầy tất và quần lót.

bathing suit [Danh từ]
اجرا کردن

đồ bơi

Ex: His bathing suit was hanging on the line to dry .

Đồ tắm của anh ấy đang được phơi trên dây để khô.

hoodie [Danh từ]
اجرا کردن

áo nỉ có mũ

Ex: Her favorite hoodie has a soft fleece lining inside .

Chiếc hoodie yêu thích của cô ấy có lớp lót nỉ mềm bên trong.

sweatshirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo nỉ

Ex: He bought a new sweatshirt with a logo of his favorite team .

Anh ấy đã mua một chiếc áo nỉ mới với logo đội bóng yêu thích của mình.

baggy [Tính từ]
اجرا کردن

rộng thùng thình

Ex: His baggy sweater kept him warm during the chilly evening .

Chiếc áo len rộng thùng thình của anh ấy đã giữ ấm cho anh trong buổi tối lạnh giá.

collar [Danh từ]
اجرا کردن

cổ áo

Ex: The dog wore a bright red collar with a shiny tag that displayed his name and owner ’s contact information .

Con chó đeo một chiếc vòng cổ màu đỏ tươi với một tấm thẻ sáng bóng hiển thị tên của nó và thông tin liên lạc của chủ nhân.

sleeve [Danh từ]
اجرا کردن

tay áo

Ex: She wore a blouse with puffed sleeves .

Cô ấy mặc một chiếc áo cánh với tay áo phồng.

to dress [Động từ]
اجرا کردن

mặc quần áo

Ex: Before heading out , they took the time to dress in layers for the changing weather .

Trước khi ra ngoài, họ đã dành thời gian để mặc quần áo nhiều lớp cho thời tiết thay đổi.

to fasten [Động từ]
اجرا کردن

cài

Ex: The necklace has a delicate clasp that can be used to fasten it securely around your neck .

Chiếc vòng cổ có một cái móc tinh xảo có thể được sử dụng để cài chắc chắn quanh cổ của bạn.

to button [Động từ]
اجرا کردن

cài nút

Ex: Before the meeting , he will button his suit jacket for a polished appearance .
wool [Danh từ]
اجرا کردن

len

Ex: The shop offered a variety of colors and textures of wool for all kinds of knitting projects .

Cửa hàng cung cấp nhiều màu sắc và kết cấu của len cho mọi loại dự án đan.

in [Tính từ]
اجرا کردن

thịnh hành

Ex:

Kiểu tóc đó không còn thịnh hành nữa.

fashionable [Tính từ]
اجرا کردن

hợp thời trang

Ex: She always stays fashionable by keeping up with the latest trends and incorporating them into her wardrobe .

Cô ấy luôn giữ được thời trang bằng cách theo kịp những xu hướng mới nhất và kết hợp chúng vào tủ quần áo của mình.

trendy [Tính từ]
اجرا کردن

hợp thời trang

Ex: He likes to shop at trendy boutiques to keep his wardrobe fresh .

Anh ấy thích mua sắm ở các cửa hàng thời thượng để giữ cho tủ quần áo của mình luôn tươi mới.

pattern [Danh từ]
اجرا کردن

hoa văn

Ex: The artist created a mesmerizing mosaic pattern on the courtyard floor using colorful tiles .

Nghệ sĩ đã tạo ra một hoa văn khảm đầy mê hoặc trên sân sân sử dụng gạch nhiều màu sắc.

cloth [Danh từ]
اجرا کردن

vải

Ex: The tailor measured the cloth before cutting it for the suit .

Thợ may đo vải trước khi cắt nó để may bộ đồ.

stripe [Danh từ]
اجرا کردن

sọc

Ex: The cat has a stripe on its tail .

Con mèo có một sọc trên đuôi của nó.

denim [Danh từ]
اجرا کردن

denim

Ex: The jacket was made of durable denim , making it ideal for casual outings and outdoor activities .

Chiếc áo khoác được làm từ vải bò bền, khiến nó trở nên lý tưởng cho những chuyến đi chơi thông thường và các hoạt động ngoài trời.

cotton [Danh từ]
اجرا کردن

bông

Ex: I prefer cotton towels because of their absorbency and softness , making them perfect for drying off after a refreshing shower .

Tôi thích khăn cotton vì khả năng thấm hút và mềm mại của chúng, khiến chúng trở nên hoàn hảo để lau khô sau khi tắm mát.

leather [Danh từ]
اجرا کردن

da

Ex: The artisan crafted a beautiful leather wallet , carefully stitching each seam by hand .

Người thợ thủ công đã làm ra một chiếc ví da đẹp, cẩn thận khâu từng đường may bằng tay.

fur [Danh từ]
اجرا کردن

lông thú

Ex: As winter approached , villagers sought out the warm comfort of blankets crafted from the fur of rabbits and foxes , a tradition passed down through generations .

Khi mùa đông đến gần, dân làng tìm kiếm sự ấm áp từ những tấm chăn làm từ lông thỏ và cáo, một truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

backpack [Danh từ]
اجرا کردن

ba lô

Ex: The climber 's sturdy backpack was filled with ropes and climbing gear .

Chiếc ba lô chắc chắn của người leo núi đã được nhét đầy dây thừng và thiết bị leo núi.

to suit [Động từ]
اجرا کردن

hợp với

Ex: Neutral tones tend to suit him well , enhancing his classic and sophisticated style .

Những tông màu trung tính có xu hướng hợp với anh ấy, làm nổi bật phong cách cổ điển và tinh tế.

bra [Danh từ]
اجرا کردن

áo ngực

Ex: The store offers a wide range of bra sizes to fit different body types .

Cửa hàng cung cấp nhiều kích cỡ áo ngực để phù hợp với các loại cơ thể khác nhau.

linen [Danh từ]
اجرا کردن

vải lanh

Ex: The table was elegantly set with a linen tablecloth , adding a touch of sophistication to the dinner party .

Bàn ăn được bày trí thanh lịch với một tấm khăn trải bàn bằng vải lanh, thêm một chút tinh tế cho bữa tiệc tối.

design [Danh từ]
اجرا کردن

họa tiết

Ex: The jewelry box is engraved with a delicate heart design .

Hộp đựng trang sức được khắc với họa tiết trái tim tinh tế.