sự tẩy rửa
Sự tẩy rửa là bắt buộc trước khi vào đền.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến chăm sóc cơ thể như "tắm", "spa" và "tẩy tế bào chết".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự tẩy rửa
Sự tẩy rửa là bắt buộc trước khi vào đền.
tắm
Những đứa trẻ háo hức chạy ra hồ để tắm vào những ngày hè nóng nực.
bồn tắm bong bóng
Bọn trẻ thích tắm bồn tắm bong bóng vào cuối tuần, với những bong bóng nổi khắp bồn tắm.
dọn dẹp
Sau bữa tiệc, mọi người cùng nhau dọn dẹp đồ trang trí và thức ăn thừa.
làm mới mình
Một vòi sen nhanh là một cách tuyệt vời để làm tươi mới vào buổi sáng.
vòi hoa sen
Tôi luôn cảm thấy sảng khoái sau một vòi sen dài.
tắm vòi sen
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, họ rất háo hức được tắm vòi sen và thư giãn.
ngâm
Đầu bếp đã ngâm đậu qua đêm trước khi nấu.
rửa
Anh ấy rửa mặt bằng nước lạnh để tỉnh táo.
rửa ráy
Thợ máy cần phải rửa tay sau khi sửa chữa động cơ xe.
chà
Người giúp việc chà sàn nhà bếp để đảm bảo nó không có vết bẩn.
xả
Tôi đã rửa sạch trái cây để loại bỏ bất kỳ thuốc trừ sâu nào trước khi ăn.
gội đầu
Nhân viên vệ sinh chuyên nghiệp gội nệm ghế trong văn phòng để duy trì sự sạch sẽ.
spa
Họ đã dành cả buổi chiều ở spa, tận hưởng phòng xông hơi khô và phòng xông hơi ướt.