lỗ mũi
Bác sĩ đã sử dụng một camera nhỏ để kiểm tra bên trong lỗ mũi của cô ấy.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mũi, chẳng hạn như "cầu", "lỗ mũi" và "khoang mũi".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lỗ mũi
Bác sĩ đã sử dụng một camera nhỏ để kiểm tra bên trong lỗ mũi của cô ấy.
an air-filled cavity, especially within the bones of the skull