làm việc
Bạn có thích làm việc với động vật không?
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8A trong sách giáo trình English File Intermediate, như "thất nghiệp", "sa thải", "thăng chức", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
làm việc
Bạn có thích làm việc với động vật không?
thành lập
Doanh nhân đã thành lập một doanh nghiệp mới trong ngành công nghệ.
thất nghiệp
Những công nhân thất nghiệp biểu tình để có cơ hội việc làm tốt hơn và sự hỗ trợ của chính phủ.
tìm kiếm
Họ tìm kiếm một nơi để ăn trước khi về nhà.
công việc
Anh ấy đang học tập chăm chỉ để có được một công việc tốt trong tương lai.
sa thải
Công ty quyết định sa thải một số nhân viên như một phần của quá trình tái cơ cấu.
nộp đơn
Những người tìm việc được khuyến khích nộp đơn trực tuyến bằng cách gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc của họ.
lương
Anh ấy đã thương lượng mức lương của mình trước khi gia nhập công ty.
ông chủ
Sếp của tôi đã giao cho tôi một nhiệm vụ đầy thách thức hôm nay.
nhận được
Bạn có nhận được món quà thú vị nào cho sinh nhật không?
làm
Quan trọng là phải làm bài tập về nhà trước khi đến lớp.
làm thêm giờ
Anh ấy kiếm thêm tiền bằng cách làm thêm giờ.
thăng chức
Công ty thăng chức cho nhân viên dựa trên kỹ năng và đóng góp của họ.
từ chức
Anh ấy đã từ chức để theo đuổi những cơ hội khác.
nghỉ hưu
Anh ấy dự định nghỉ hưu vào năm tới và đi du lịch vòng quanh thế giới.
quản lý
Họ không có ý tưởng nào về cách điều hành một nhà nghỉ bed and breakfast.
dư thừa
Họ đã loại bỏ các phần thừa khỏi máy để cải thiện hiệu suất.
ca làm việc
Nhà máy hoạt động theo lịch trình ca làm việc luân phiên, đảm bảo sản xuất diễn ra suôn sẻ suốt ngày đêm.
tự do
Là một nhà thiết kế freelance, anh ấy làm việc với nhiều công ty theo hợp đồng ngắn hạn thay vì bị ràng buộc với một nhà tuyển dụng duy nhất.
bán thời gian
Nhiều sinh viên thích làm việc bán thời gian trong năm học để cân bằng việc học và kiếm thêm thu nhập.
tự làm chủ
nhân viên tạm thời
Là một nhân viên tạm thời, cô ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường văn phòng nhịp độ nhanh.