Màu Sắc và Hình Dạng - Sắc thái của nâu nhạt

Đọc bài học này để học tên các sắc thái khác nhau của màu nâu nhạt trong tiếng Anh, chẳng hạn như "beige", "khaki" và "tan".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Màu Sắc và Hình Dạng
almond [Tính từ]
اجرا کردن

hạnh nhân

Ex: The kitchen cabinets were crafted from wood with an almond finish .

Tủ bếp được làm từ gỗ với lớp hoàn thiện màu hạnh nhân.

beige [Tính từ]
اجرا کردن

màu be

Ex: The cat curled up on the beige rug , blending in perfectly with its neutral tones .

Con mèo cuộn tròn trên tấm thảm màu be, hòa lẫn hoàn hảo với tông màu trung tính của nó.

khaki [Tính từ]
اجرا کردن

màu kaki

Ex:

Phòng khách được trang trí với tông màu đất, với nội thất và rèm cửa màu kaki.

tumbleweed [Tính từ]
اجرا کردن

có màu nâu nhạt ấm áp và đất với một chút vàng hoặc be

Ex:

Những bức tường nhà bếp được trang trí bằng rèm cửa với màu sắc nhẹ nhàng tumbleweed.

antique brass [Tính từ]
اجرا کردن

đồng cổ

Ex: The living room walls were painted in a sophisticated antique brass shade .

Các bức tường phòng khách được sơn màu đồng thau cổ tinh tế.

cafe au lait [Tính từ]
اجرا کردن

màu cà phê sữa

Ex:

Đôi bốt da có tông màu cà phê sữa thời trang, lý tưởng cho phong cách bình thường.

tan [Tính từ]
اجرا کردن

rám nắng

Ex: The sand on the beach was a warm tan color in the sunlight .

Cát trên bãi biển có màu nâu vàng ấm dưới ánh nắng mặt trời.

fawn [Tính từ]
اجرا کردن

màu nâu nhạt

Ex:

Đồ gỗ trong phòng trẻ em có lớp hoàn thiện cổ điển màu nâu nhạt.

camel [Tính từ]
اجرا کردن

màu lạc đà

Ex:

Đôi bốt da có tông màu lạc đà thời trang, lý tưởng cho phong cách bình thường.

fallow [Tính từ]
اجرا کردن

màu nâu nhạt

Ex: The wooden furniture in the dining room had a classic fallow finish .

Đồ nội thất gỗ trong phòng ăn có một lớp hoàn thiện cổ điển màu nâu nhạt.

earth yellow [Tính từ]
اجرا کردن

vàng đất

Ex: The leather boots had a fashionable earth yellow tone , ideal for a casual look .

Đôi bốt da có tông màu vàng đất thời trang, lý tưởng cho phong cách bình thường.

caramel brown [Tính từ]
اجرا کردن

nâu caramel

Ex:

Đôi bốt da có màu nâu caramel thời trang.

harvest gold [Tính từ]
اجرا کردن

vàng thu hoạch

Ex: The wooden furniture in the dining room had a classic harvest gold finish .

Đồ nội thất bằng gỗ trong phòng ăn có lớp hoàn thiện cổ điển vàng thu hoạch.

ginger [Tính từ]
اجرا کردن

(of hair or fur) having a bright orange-brown color

Ex:
timberwolf [Tính từ]
اجرا کردن

màu xám-nâu nhạt

Ex:

Chiếc xe cổ có ngoại thất cổ điển với màu timberwolf trầm.

brown sugar [Tính từ]
اجرا کردن

màu đường nâu

Ex:

Chiếc xe cổ có một ngoại thất cổ điển với màu nâu đường đậm.

cinereous [Tính từ]
اجرا کردن

màu tro

Ex: The leather boots had a fashionable cinereous color , ideal for a casual look .

Đôi ủng da có màu xám tro thời trang, lý tưởng cho phong cách bình thường.

biscuit brown [Tính từ]
اجرا کردن

nâu bánh quy

Ex: The kitchen curtains were made from a light biscuit brown fabric .

Rèm cửa bếp được làm từ vải màu nâu bánh quy nhạt.

wood brown [Tính từ]
اجرا کردن

nâu gỗ

Ex: The wood brown throw blanket added a rustic charm to the neutral sofa .

Chiếc chăn ném màu nâu gỗ đã thêm nét quyến rũ mộc mạc cho chiếc sofa trung tính.

butterscotch [Tính từ]
اجرا کردن

màu caramel

Ex:

Chiếc xe cổ có ngoại thất cổ điển với màu caramel đậm.

papaya whip [Tính từ]
اجرا کردن

màu kem đu đủ

Ex: Her summer dress featured a light and airy papaya whip color .

Chiếc váy mùa hè của cô có màu kem đu đủ nhẹ nhàng và thoáng mát.

tawny [Tính từ]
اجرا کردن

màu nâu vàng nhạt

bisque [Tính từ]
اجرا کردن

màu bánh quy

Ex:

Đôi bốt da có tông màu bisque thời trang, hoàn hảo cho một diện mạo bình thường.

satin sheen gold [Tính từ]
اجرا کردن

vàng ánh satin

Ex:

Chiếc váy dạ hội của cô có màu vàng satin óng ánh tuyệt đẹp, khiến cô nổi bật tại sự kiện.

drab [Tính từ]
اجرا کردن

màu nâu vàng

Ex: She chose drab curtains for the room , giving it a subdued and earthy feel .

Cô ấy chọn rèm xỉn màu cho căn phòng, mang lại cảm giác trầm và đất.