Màu Sắc và Hình Dạng - Sắc thái của màu hồng

Đọc bài học này để học tên các sắc thái khác nhau của màu hồng trong tiếng Anh, chẳng hạn như "cerise", "blush" và "orchid".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Màu Sắc và Hình Dạng
pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng

Ex: She wore pink nail polish to match her outfit , feeling pretty and confident .

Cô ấy sơn móng tay hồng để phù hợp với trang phục của mình, cảm thấy xinh đẹp và tự tin.

Mexican pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng Mexico

Ex:

Chiếc piñata treo ở góc được trang trí bằng những dải ruy băng hồng Mexico.

اجرا کردن

hồng Bailey-Miller

Ex: The meditation space had cushions that were Bailey-Miller pink .

Không gian thiền định có những chiếc gối màu hồng Bailey-Miller.

amaranth pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng amaranth

Ex: The garden chair cushions were amaranth pink .

Nệm ghế vườn có màu hồng amaranth.

blush [Tính từ]
اجرا کردن

hồng

Ex: The phone case she just bought is in a soft blush shade .

Ốp điện thoại cô ấy vừa mua có màu hồng phấn mềm mại.

French rose [Tính từ]
اجرا کردن

hồng Pháp

Ex:

Đồ dùng học tập có màu hồng Pháp mềm mại.

mimi pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng mimi

Ex: Her dress had a delightful pattern in mimi pink and white shades .

Chiếc váy của cô ấy có họa tiết tuyệt đẹp với sắc hồng mimi và trắng.

misty rose [Tính từ]
اجرا کردن

hồng sương mù

Ex: She chose misty rose curtains to add a touch of warmth to the room .

Cô ấy chọn rèm cửa hồng sương mù để thêm một chút ấm áp cho căn phòng.

orchid [Tính từ]
اجرا کردن

hoa lan

Ex:

Bức tường nhấn trong phòng khách có màu lan đậm.

peach [Tính từ]
اجرا کردن

màu đào

Ex: She wore a peach dress to the summer wedding , complementing her sun-kissed skin .

Cô ấy mặc một chiếc váy màu đào đến đám cưới mùa hè, tôn lên làn da rám nắng của mình.

Persian pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng Ba Tư

Ex: The playful kitten had a collar in a charming Persian pink color .

Chú mèo con nghịch ngợm có một chiếc vòng cổ màu hồng Ba Tư quyến rũ.

rose bonbon [Tính từ]
اجرا کردن

hồng kẹo

Ex: The wedding invitations had elegant rose bonbon borders .

Những tấm thiệp cưới có đường viền thanh lịch màu hồng kẹo.

tea rose [Tính từ]
اجرا کردن

hồng trà

Ex:

Chiếc chăn em bé được đan bằng sợi len hồng trà mềm mại để tạo cảm giác ấm áp.

pink sherbet [Tính từ]
اجرا کردن

hồng sherbet

Ex: The bridesmaids ' bouquets were filled with dainty flowers in pink sherbet tones .

Những bó hoa của các phù dâu được lấp đầy bởi những bông hoa thanh lịch với tông màu kem hồng.

piggy pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng heo con

Ex: Her backpack was piggy pink , making her stand out at school .

Ba lô của cô ấy có màu hồng heo con, khiến cô ấy nổi bật ở trường.

pastel pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng pastel

Ex: The sunset painted the sky in pastel pink and lavender hues .

Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc hồng pastel và oải hương.

queen pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng hoàng hậu

Ex: The velvet chair has a soft queen pink fabric .

Chiếc ghế nhung có chất liệu vải hồng hoàng hậu mềm mại.

lavender blush [Tính từ]
اجرا کردن

hồng oải hương

Ex: The soft blanket on the couch had a soothing lavender blush color .

Chiếc chăn mềm trên ghế sofa có màu lavender blush êm dịu.

dusty rose [Tính từ]
اجرا کردن

hồng bụi

Ex: The autumn leaves took on a subtle dusty rose color as they fell .

Những chiếc lá mùa thu mang một màu hồng phấn nhạt khi chúng rơi.

mauve-pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng tím nhạt

Ex: Bridesmaids ' dresses were a beautiful mauve-pink ensemble .

Váy của các phù dâu là một bộ trang phục tím hồng nhạt đẹp tuyệt.

mauve taupe [Tính từ]
اجرا کردن

màu mauve taupe

Ex: The sunset bathed the sky in mauve taupe and dusky pink hues .

Hoàng hôn nhuộm bầu trời với những sắc thái của mauve taupe và hồng hoàng hôn.

neon pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng neon

Ex: The running shoes had laces in a bold neon pink color .

Giày chạy có dây buộc màu hồng neon nổi bật.

baby pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng em bé

Ex: The flowers in the vase were a lovely mix of baby pink blossoms .

Những bông hoa trong bình là một sự pha trộn đáng yêu của những bông hoa hồng baby.

lilac-pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng tử đinh hương

Ex: The school supplies were lilac-pink .

Đồ dùng học tập có màu hồng tử đinh hương.

hot pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng rực

Ex: The flowers in the garden were a bright , hot pink hue .

Những bông hoa trong vườn có màu hồng rực rỡ.

heliotrope [Tính từ]
اجرا کردن

heliotrope

Ex:

Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc ấm của heliotrope và vàng.