tím
Cô ấy đã sử dụng một cây bút màu tím để viết vào nhật ký của mình.
Đọc bài học này để học tên các sắc thái khác nhau của màu tím trong tiếng Anh, như "tử đinh hương", "iris" và "mận".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tím
Cô ấy đã sử dụng một cây bút màu tím để viết vào nhật ký của mình.
oải hương
Nghệ sĩ đã sử dụng tông màu oải hương để tạo ra một bức tranh phong cảnh thanh bình.
xanh-tím
Bức tường nhấn nhá trong phòng khách được trang trí với một sắc thái xanh-tím tinh tế.
tím amethyst
Chiếc váy của cô ấy lấp lánh trong những tông màu amethyst thanh lịch.
Byzantine
Quả cà tím có một sắc thái Byzantium tối.
cà tím
Bức tường nhấn nhá trong phòng khách được trang trí với màu cà tím đậm.
tím Pháp
Chiếc khăn của cô ấy có hoa văn tinh tế với sắc trắng và tím Pháp.
oải hương Anh
Bức tường nhấn nhá trong phòng khách được trang trí với màu oải hương Anh tinh tế.
đỏ-tím
Những chiếc gối ném trên ghế sofa được làm từ vải đỏ-tím sống động.
tím đỏ thẫm
Tách trà cổ điển có sức hấp dẫn mạnh mẽ với lớp men tím-đỏ thẫm sáng bóng.
tím vũ trụ
Những chiếc gối ném trên ghế sofa được làm từ chất liệu vải tím vũ trụ năng động.
tím hoàng gia
Những cửa sổ kính màu tỏa ánh sáng tím hoàng gia phong phú vào nhà thờ.
tím oải hương
Những bông hoa trong vườn nở rộ với sắc thái tím oải hương tinh tế.