tasting or smelling very good

ngon tuyệt, thơm ngon
Mùi thơm ngon miệng của bánh mì mới nướng tràn ngập nhà bếp.
the act of finding satisfaction and pleasure in something

sự thích thú, niềm vui
Nhà văn đã có được niềm vui thích từ việc sáng tác những câu chuyện lôi cuốn độc giả và khơi dậy trí tưởng tượng của họ.
to assign or entrust a task or responsibility to someone else, often as a representative

ủy thác, giao phó
Người quản lý đã ủy thác Sarah tổ chức hội nghị thường niên của công ty.
inflicting damage or harm on someone or something

có hại, gây tổn hại
Hút thuốc được biết là có tác động có hại đến sức khỏe tổng thể.
clumsy or awkward in movement or behavior due to a lack of skill

vụng về, lóng ngóng
Việc xử lý vụng về cuộc khủng hoảng của nhà ngoại giao đã làm trầm trọng thêm căng thẳng.
any physical problem that might put one's health in danger

bệnh tật, chứng bệnh
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc một căn bệnh bí ẩn gây ra mệt mỏi mãn tính và yếu cơ.
a feeling of being physically ill and irritated without knowing the reason

khó chịu
Cô ấy cảm thấy một cảm giác khó chịu chung, với sự mệt mỏi và thiếu năng lượng kéo dài trong nhiều ngày.
the humorous and incorrect use of a word that sounds similar to the intended word

sự dùng sai từ, lỗi dùng từ tương tự
Sự nhầm lẫn từ ngữ của anh ấy trong bài phát biểu đã khiến mọi người cười khi anh ấy nói «pacifically» thay vì «specifically».
the everyday language spoken by a particular group of people in a specific region or community

tiếng địa phương, ngôn ngữ hàng ngày
Nhà soạn kịch đã khéo léo kết hợp tiếng địa phương vào lời thoại của các nhân vật.
representing anything young and fresh

xuân, trẻ trung
Những câu thơ của nhà thơ phản ánh một sự lạc quan mùa xuân, nắm bắt tinh thần hy vọng và đổi mới tuổi trẻ.
prone to change or alteration

thay đổi, biến động
Bản chất linh hoạt của dự án cho phép lập kế hoạch linh hoạt.
to come together or grow into a unified mass or cluster

tụ lại, kết tụ
Theo thời gian, bã cà phê trong bình pha cà phê kiểu Pháp sẽ kết tụ lại, tạo ra một lớp bùn dày ở dưới đáy.
to gather into a group or a whole

tập hợp, gom lại
Theo thời gian, dữ liệu từ các nguồn khác nhau tích lũy để cung cấp một sự hiểu biết toàn diện về xu hướng thị trường.
to make a person or thing seem more important or impressive than they actually are

phóng đại, tôn vinh
Những bài phát biểu của chính trị gia thường thổi phồng những thành tích trong quá khứ của ông ta.
the card in a set of card games with a picture of a young man printed on it, which is typically the lowest-ranking face card

con J, lá J
Người chơi cầm lá bài jacks thường có thể ảnh hưởng đến kết quả của một vòng.
a deceiving and unjust action

gian lận, lừa đảo
Nghị sĩ bị buộc tội gian lận chính trị sau khi sửa đổi tài liệu để đổ lỗi cho vụ bê bối chi tiêu.
to choose the direction of and guide a vehicle, ship, etc., especially by using a map

điều hướng, dẫn đường
Giáo viên dạy lái xe đã dạy học sinh cách điều hướng qua giao thông và sử dụng biển báo đường.
