Sách Summit 1B - Đơn vị 6 - Bài học 2
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Bài 2 trong sách giáo khoa Summit 1B, như "trìu mến", "dịu dàng", "phá hoại", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to give details about someone or something to say what they are like

miêu tả, tả
an animal kept at home for companionship or enjoyment

thú cưng
achieving success or progress

tích cực, xây dựng
a distinguishing quality or characteristic, especially one that forms part of someone's personality or identity

đặc điểm, tính cách
Lòng tốt của anh ấy là một đặc điểm mà mọi người đều đánh giá cao.
cheerful and full of fun, enjoying activities that are light-hearted and amusing

vui tươi, tinh nghịch
Cô ấy có khiếu hài hước vui tươi, thường trêu chọc bạn bè một cách vui vẻ.
expressing love and care

trìu mến, ân cần
Cô ấy đánh giá cao bản chất trìu mến của anh ấy, cảm thấy được yêu thương và trân trọng khi ở bên anh.
kind, calm, and considerate in behavior toward others

dịu dàng
displaying kindness and patience when interacting with others

tốt bụng, nhân hậu
Giáo viên tốt bụng luôn tìm cách khuyến khích và nâng đỡ học sinh của mình.
(of a person) requiring little care or attention

ít cần chăm sóc, bảo dưỡng thấp
Cô ấy thích quần áo ít tốn công chăm sóc, vì vậy cô ấy tránh các loại vải dễ nhăn.
showing firm and constant support to a person, organization, cause, or belief

trung thành, chung thủy
Sự trung thành tận tụy của cô ấy với sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho người khác tham gia phong trào và làm việc hướng tới sự thay đổi tích cực.
expressing much attention and love toward someone or something

tận tụy, tận tâm
Bất chấp những thách thức, cô ấy vẫn tận tâm với niềm đam mê bảo tồn môi trường của mình.
(of a thing or type of behavior) appropriate for or intended to defend one against damage or harm

bảo vệ, phòng thủ
Trang bị bảo hộ mà công nhân mặc đã bảo vệ họ khỏi những nguy hiểm tiềm ẩn tại nơi làm việc.
having an unpleasant or harmful effect on someone or something

tiêu cực, bất lợi
easily upset or nervous, especially due to being too sensitive or emotional

dễ bị kích động, căng thẳng
Anh ấy rất dễ căng thẳng, vì vậy chúng tôi cố gắng tránh làm anh ấy ngạc nhiên với những thay đổi đột ngột.
likely to show intense happiness and enthusiasm when experiencing something new or interesting

dễ bị kích động, hào hứng
Bản chất dễ bị kích động của anh ấy khiến anh ấy phản ứng một cách bốc đồng trước bất kỳ tin tức gây ngạc nhiên hoặc thú vị nào.
costing much money, often more than one is willing to pay

đắt đỏ, tốn kém
causing a lot of damage or harm

tàn phá, hủy diệt
Sức mạnh tàn phá của trận động đất đã đánh sập các tòa nhà và cơ sở hạ tầng.
very dirty, especially because of being covered with dirt, dust, or harmful substances

bẩn thỉu, dơ bẩn
Con hẻm bị bỏ hoang ngập rác, khiến nó trông bẩn thỉu và mất vệ sinh.
requiring a lot of time, effort, or care; mostly due to being difficult to please

đòi hỏi cao, cần nhiều sự chăm sóc
Anh ấy có lối sống đòi hỏi cao, luôn đòi hỏi những điều tốt nhất trong mọi thứ.
behaving in an angry way and having a tendency to be violent

hung hăng, có xu hướng bạo lực
Cô ấy cảm thấy bị đe dọa bởi hành vi hung hăng của anh ta trong những cuộc tranh cãi.
