miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Bài 2 trong sách giáo khoa Summit 1B, như "trìu mến", "dịu dàng", "phá hoại", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
thú cưng
Vật nuôi của Jane là một chú chó golden retriever mềm mại và vui tươi.
tích cực
đặc điểm
Trung thực là một trong những đặc điểm đáng ngưỡng mộ nhất của cô ấy.
vui tươi
Mặc dù tuổi đã cao, ông nội vẫn vui tươi, thường tham gia vào các trò chơi với các cháu của mình.
trìu mến
Gia đình họ được biết đến với những cử chỉ ân cần, luôn ôm hôn nhau.
dịu dàng
Người chăm sóc dịu dàng mang lại sự hỗ trợ và an ủi đầy tình yêu thương cho những người cần giúp đỡ.
tốt bụng
Tính cách tốt bụng của cô ấy khiến cô ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp.
ít cần chăm sóc
Xương rồng là một loại cây ít cần chăm sóc không cần nhiều nước.
trung thành
Mặc dù có những lời đề nghị từ các công ty đối thủ, anh ấy vẫn trung thành với chủ nhân của mình, đánh giá cao những mối quan hệ mà anh ấy đã xây dựng trong nhiều năm.
tận tụy
Anh ấy vẫn tận tâm với nghề của mình, dành hàng giờ luyện tập và hoàn thiện kỹ năng.
bảo vệ
Vỏ bọc dày, bảo vệ đảm bảo thiết bị mỏng manh bên trong vẫn an toàn trong quá trình vận chuyển.
tiêu cực
Việc miêu tả tiêu cực về một số cộng đồng trên truyền thông có thể làm kéo dài các định kiến có hại.
dễ bị kích động
Tôi nhận thấy rằng những người căng thẳng thường gặp khó khăn trong việc buông bỏ những vấn đề nhỏ.
dễ bị kích động
Sarah là một người dễ phấn khích trở nên vô cùng nhiệt tình khi cô ấy thử các hoạt động mới.
đắt đỏ
Mua một ngôi nhà trong khu phố đó sẽ tốn kém do giá bất động sản cao.
tàn phá
Hành vi phá hoại của anh ta đối với người khác dẫn đến những mối quan hệ căng thẳng.
bẩn thỉu
Anh ấy đeo găng tay để dọn dẹp phòng tắm bẩn thỉu, cọ sạch nấm mốc và mốc meo.
đòi hỏi cao
Chiếc xe đòi hỏi bảo dưỡng cao và cần sửa chữa thường xuyên.
hung hăng
Anh ta trở nên hung hăng khi bị khiêu khích, thường xuyên sử dụng đối đầu vật lý.