a conclusion that does not logically follow from the stated premises
a conclusion that does not logically follow from the stated premises
sự thờ ơ
Sự thờ ơ của cô ấy về việc trễ hạn đã làm phiền lòng các đồng đội, những người đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành đúng hạn.
thờ ơ
Phản ứng thờ ơ của cô ấy trước tin bất ngờ đã làm mọi người ngạc nhiên.
người không chiến đấu
Trong trận chiến ác liệt, những người không chiến đấu như bác sĩ và kỹ sư đã ở lại phía sau để cung cấp hỗ trợ cần thiết.
không cam kết
Khi được hỏi về chính sách mới, CEO vẫn không cam kết, tránh đưa ra câu trả lời rõ ràng.
tầm thường
Hầu hết các tòa nhà trong khu công nghiệp đều không có gì nổi bật, với những bức tường xám đồng nhất và mái kim loại.
kẻ vô danh
Kẻ vô danh đã vật lộn để tạo dấu ấn trong lĩnh vực báo chí cạnh tranh.
someone or something regarded as having no equal
làm bối rối
Câu hỏi bất ngờ từ khán giả đã khiến diễn giả giàu kinh nghiệm bối rối.
người không cư trú
Thuế tài sản cho người không cư trú cao hơn đáng kể trong cộng đồng ven biển.
gợn sóng
Cơn gió gợn sóng mặt hồ, khiến ánh phản chiếu của mặt trời nhảy múa.
sự gợn sóng
Nghiên cứu tập trung vào các mô hình gợn sóng của sóng âm khi chúng di chuyển qua các môi trường khác nhau.
quá mức
Báo cáo tập trung quá mức vào những lỗi nhỏ.
tính đồng nhất
Trường học nhắm đến sự đồng nhất trong tiêu chuẩn giáo dục ở tất cả các chi nhánh của mình.
đồng đẳng
Mặc dù sống trong các môi trường khác nhau, động vật trên cạn và dưới nước thường thể hiện các đặc điểm giải phẫu tương đồng.
từ đồng âm
Từ đồng âm "row" có thể có nghĩa là một hàng đồ vật hoặc một cuộc tranh cãi.
từ đồng âm
Khi viết thơ, một số nhà thơ khéo léo sử dụng từ đồng âm để thêm nhiều tầng ý nghĩa vào câu thơ của họ.