kiệt sức
Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc ca kép tại bệnh viện.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1E trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "đáng lo ngại", "nhẹ nhõm", "thỏa mãn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kiệt sức
Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc ca kép tại bệnh viện.
mệt mỏi
Cuộc đi bộ mệt mỏi lên núi khiến họ kiệt sức nhưng phấn khích.
khó chịu
Thói quen khó chịu liên tục gõ chân trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.
đáng lo ngại
Những triệu chứng đáng lo ngại của mệt mỏi và chóng mặt khiến cô ấy phải đặt lịch hẹn với bác sĩ.
kinh tởm
Những khách hàng kinh tởm đã rời nhà hàng sau khi tìm thấy một con gián trong thức ăn của họ.
kinh tởm
Ý nghĩ ăn côn trùng có thể ngon miệng đối với một số người, nhưng đối với những người khác, nó hoàn toàn kinh tởm.
nhẹ nhõm
Anh ấy nhẹ nhõm khi nghe rằng kết quả xét nghiệm y tế của anh ấy trở lại âm tính.
hài lòng
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy cảm thấy hài lòng với kết quả nỗ lực của mình.
thỏa mãn
Nấu một bữa ăn ngon từ đầu có thể vô cùng thỏa mãn.
ngạc nhiên
Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.
đáng ngạc nhiên
Quyết định đột ngột nghỉ việc của anh ấy khá đáng ngạc nhiên.
chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.
đáng sợ
Tiếng ồn đáng sợ khiến cô ấy giật mình.
sốc
Biểu hiện sốc trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự không tin tưởng của cô ấy vào thông báo.
gây sốc
Tiết lộ gây sốc về quá khứ của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
bối rối
Anh ấy có vẻ bối rối về hướng đi nào nên chọn trong sự nghiệp của mình.
khó hiểu
Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất khó hiểu và dẫn đến một số sai sót.
xấu hổ
Sự xấu hổ trượt trên vỏ chuối trước mặt mọi người khiến anh ấy đỏ mặt vì ngượng ngùng.
xấu hổ
Cô gái tuổi teen xấu hổ đỏ mặt khi bố mẹ cô trêu chọc cô trước mặt bạn bè.
mệt mỏi
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và quyết định chợp mắt một chút.
mệt mỏi
Ngày mệt mỏi tham quan khiến họ khao khát một giấc ngủ ngon.
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.