to think that someone may have committed a crime, without having proof

nghi ngờ, hoài nghi
Anh ta bắt đầu nghi ngờ đối tác kinh doanh của mình tham ô tiền bạc khi có sự chênh lệch xuất hiện trong các tài khoản.
a state of uncertainty or indecision

sự hồi hộp, sự không chắc chắn
Khoảng dừng dài trước khi công bố người chiến thắng đã lấp đầy căn phòng với sự hồi hộp không thể chịu nổi.
doubtful about the honesty of what someone has done and having no trust in them

nghi ngờ, đáng ngờ
Khi anh ta tránh trả lời trực tiếp, cô ấy trở nên nghi ngờ về ý định của anh ta.
involving, done, or shared by all members of a group

tập thể, chung
Nỗ lực tập thể của nhóm đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công trước thời hạn.
someone who gathers things, as a job or hobby

người sưu tầm, người thu thập
Bảo tàng đã liên hệ với một nhà sưu tập hiện vật nổi tiếng để mua các tác phẩm cho triển lãm sắp tới của họ.
regarding or involving the internal organs

thuộc nội tạng, liên quan đến nội tạng
Cơn đau tạng bắt nguồn từ các cơ quan nội tạng, như dạ dày hoặc ruột, và có thể cảm thấy sâu hoặc khó xác định vị trí.
having a thick and sticky texture, similar to glue

dính, nhớt
Chất keo dính làm khó khăn trong việc tách các vật liệu đã dính.
the measure of a fluid's resistance to flow, indicating its thickness or stickiness

độ nhớt, độ dày
Độ nhớt của mật ong cao hơn so với nước, khiến nó chảy chậm hơn.
a noble title below an earl but above a baron, used mainly in the UK

tử tước, tước hiệu quý tộc
Danh hiệu tử tước có ý nghĩa lịch sử trong truyền thống Anh.
thick and sticky, resembling the consistency of glue

nhớt, dính
Các thợ cơ khí khuyên dùng dầu ít nhớt hơn trong nhiệt độ lạnh để duy trì hiệu suất động cơ.
centered on or viewing things in terms of human values and experiences

lấy con người làm trung tâm
Nhiều bộ phim dành cho trẻ em có chủ đề lấy con người làm trung tâm, với con người là nhân vật chính.
the belief that human perspectives and values are the most important in understanding the world

chủ nghĩa nhân loại trung tâm, thuyết con người là trung tâm
Các nhà bảo tồn cho rằng chủ nghĩa con người là trung tâm gây hại cho động vật hoang dã bằng cách ưu tiên mong muốn của con người.
having characteristics similar to those of humans

giống người, có đặc điểm giống con người
Bộ trang phục rõ ràng là giống người, với hình dáng giống con người.
the study of the origins and developments of the human race and its societies and cultures

nhân chủng học
Nhân học là nghiên cứu về các xã hội loài người, văn hóa và sự phát triển của chúng qua thời gian và không gian.
looking or shaped similar to a human

giống người, có hình dáng con người
Trong số các thiết kế robot khác nhau, công ty đã chọn thiết kế giống con người nhất để làm cho người dùng cảm thấy thoải mái.
the state of being completely forgotten or overlooked

quên lãng, hư vô
Nhiều ngôn ngữ cổ đã rơi vào quên lãng, không còn được nói hoặc nhớ đến.
lacking conscious awareness of something

không ý thức được, không biết gì
Anh ấy say mê cuốn sách của mình đến mức không biết đến sự ồn ào xung quanh.
mental and emotional strength and resilience in facing adversity, challenges, or difficult situations

nghị lực, sức mạnh tinh thần
Anh ấy đã thể hiện nghị lực lớn khi vượt qua những thách thức trong sự nghiệp của mình.
to secure a place and make it resistant against attacks, particularly by building walls around it

củng cố, xây thành lũy
Di tích lịch sử đã được củng cố cẩn thận bằng công nghệ hiện đại để bảo tồn tính toàn vẹn của nó.
happening unexpectedly in a way that brings good fortune or benefit

tình cờ, may mắn
Một khám phá tình cờ về những đồng xu cổ đã trở thành một phát hiện khảo cổ học lớn.
