miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3E trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "trung lập", "lo lắng", "hài lòng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
cảm giác
Sau khi nhận được món quà bất ngờ, một cảm giác biết ơn tràn ngập trong anh.
lo lắng
xấu hổ
bực mình
Anh ấy bực bội khi kế hoạch của mình bị gián đoạn bởi những sự chậm trễ không mong muốn.
kinh tởm
Những khách hàng kinh tởm đã rời nhà hàng sau khi tìm thấy một con gián trong thức ăn của họ.
ghen tị
Những cái nhìn ghen tị của anh ta về sự thăng chức của đồng nghiệp thật khó bỏ qua.
tự hào
Anh ấy tự hào về màn trình diễn của con trai mình trong vở kịch ở trường.
ngạc nhiên
Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.
sự tức giận
Cô ấy đã vật lộn để kiểm soát cơn giận của mình sau khi nhận được lời chỉ trích không công bằng từ sếp.
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
lo âu
Anh ấy đã thử các bài tập thở sâu để kiểm soát lo lắng của mình trước kỳ thi.
xấu hổ
Cô ấy không thể gạt bỏ cảm giác xấu hổ sau khi vô tình làm đổ đồ uống của mình trên sàn nhà hàng.
ghen tị
Anh ấy ghen tị với chiếc xe mới của hàng xóm và ước mình có thể mua được một chiếc như vậy.
hạnh phúc
Dành thời gian cho những người thân yêu thường dẫn đến cảm giác ấm áp và hạnh phúc.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
nỗi buồn
Kết thúc của bộ phim để lại trong tôi một cảm giác buồn bã sâu sắc.
sự hài lòng
Sự hài lòng của anh ấy tăng lên khi anh ấy ổn định trong ngôi nhà mới của mình.
hài lòng
Mặc dù phải đối mặt với thách thức, anh ấy vẫn hài lòng với lối sống khiêm tốn của mình.
đáng ngạc nhiên
Quyết định đột ngột nghỉ việc của anh ấy khá đáng ngạc nhiên.
nghi ngờ
Người quản lý trở nên nghi ngờ khi anh ta nhận thấy sự không nhất quán trong các báo cáo tài chính.
đầy hy vọng
Chính trị gia đầy hy vọng đã có bài phát biểu tràn đầy lạc quan, truyền cảm hứng cho cả nước cùng làm việc vì một tương lai tốt đẹp hơn.
tuyệt vọng
Tình trạng của bệnh nhân được đội ngũ y tế coi là vô vọng.
bẩn
Anh ấy đi đôi giày bẩn để lại những dấu chân lấm bùn trên sàn.
chính trị
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học chính trị để hiểu rõ hơn về hoạt động của chính phủ và chính sách công.
vui vẻ
Anh ấy cười vui vẻ khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.
một cách đáng ngạc nhiên
Bộ phim có một kết thúc đáng ngạc nhiên xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt.
không ngạc nhiên
Với kiến thức sâu rộng về công nghệ, không ngạc nhiên, anh ấy nhanh chóng thích nghi với phần mềm mới.
nỗi sợ
Cô ấy trải qua một cơn sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ trong bóng tối.
trung lập
Anh ấy đã sử dụng lựa chọn từ ngữ trung lập để giữ cho lập luận của mình khách quan.
tình yêu
Tình yêu của cô dành cho động vật đã khiến cô trở thành một người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
sự khinh miệt
Sự khinh miệt của anh ta đối với các quy tắc rõ ràng khi anh ta hoàn toàn phớt lờ chúng.