Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 3 - 3F

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3F trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "record", "level", "homonym", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp
homonym [Danh từ]
اجرا کردن

từ đồng âm

Ex: The homonym " row " can mean both a line of things and an argument .

Từ đồng âm "row" có thể có nghĩa là một hàng đồ vật hoặc một cuộc tranh cãi.

arm [Danh từ]
اجرا کردن

cánh tay

Ex: He rolled up his sleeve to reveal a tattoo on his arm .

Anh ấy xắn tay áo lên để lộ ra hình xăm trên cánh tay của mình.

chest [Danh từ]
اجرا کردن

ngực

Ex: He felt a pounding in his chest when he ran up the stairs .

Anh ấy cảm thấy một nhịp đập trong ngực khi chạy lên cầu thang.

clock arm [Danh từ]
اجرا کردن

kim đồng hồ

Ex: He adjusted the clock arm to set the correct time .

Anh ấy điều chỉnh kim đồng hồ để đặt giờ chính xác.

foot [Danh từ]
اجرا کردن

bàn chân

Ex: She stood on one foot to test her balance during the exercise .

Cô ấy đứng trên một chân để kiểm tra sự cân bằng của mình trong khi tập thể dục.

hand [Danh từ]
اجرا کردن

tay

Ex: He reached out his hand to shake mine .

Anh ấy đưa tay ra để bắt tay tôi.

head [Danh từ]
اجرا کردن

đầu

Ex: He accidentally bumped his head on the low doorway .

Anh ấy vô tình đập đầu vào khung cửa thấp.

to head [Động từ]
اجرا کردن

hướng đến

Ex: The birds typically head south for the winter .

Những con chim thường hướng về phía nam vào mùa đông.

nail [Danh từ]
اجرا کردن

móng tay

Ex: His nails were neatly trimmed , and he always kept them clean and well-maintained .

Móng tay của anh ấy được cắt tỉa gọn gàng, và anh ấy luôn giữ chúng sạch sẽ và được chăm sóc tốt.

exercise [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập

Ex: Regular exercise is important for your health .

Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.

work [Danh từ]
اجرا کردن

công việc

Ex: He 's looking for part-time work to supplement his income .

Anh ấy đang tìm kiếm công việc bán thời gian để bổ sung thu nhập.

to show [Động từ]
اجرا کردن

cho xem

Ex: Have you shown your design concepts to the client ?

Bạn đã cho khách hàng xem các ý tưởng thiết kế của mình chưa?

hard [Tính từ]
اجرا کردن

khó

Ex: Writing a novel can be hard , as it requires creativity , discipline , and perseverance .

Viết một cuốn tiểu thuyết có thể khó, vì nó đòi hỏi sự sáng tạo, kỷ luật và kiên trì.

record [Danh từ]
اجرا کردن

kỷ lục

Ex: The soccer team 's undefeated streak broke the league record for the longest winning streak .

Chuỗi trận bất bại của đội bóng đã phá kỷ lục của giải đấu cho chuỗi chiến thắng dài nhất.

light [Danh từ]
اجرا کردن

ánh sáng

Ex: We need light to see in the dark .

Chúng ta cần ánh sáng để nhìn trong bóng tối.

level [Danh từ]
اجرا کردن

mức

Ex: She achieved a high level of proficiency in playing the piano .

Cô ấy đã đạt được mức độ thành thạo cao trong việc chơi piano.

rest [Danh từ]
اجرا کردن

nghỉ ngơi

Ex:

Bác sĩ khuyên nên nghỉ ngơi vài ngày để hồi phục sau bệnh.