phác họa
Hôm qua, chuyên gia đã mô tả chi tiết quá trình phức tạp để tạo ra tác phẩm điêu khắc.
phác họa
Hôm qua, chuyên gia đã mô tả chi tiết quá trình phức tạp để tạo ra tác phẩm điêu khắc.
sự miêu tả
Sự miêu tả của cô ấy về động cơ của nhân vật rõ ràng một cách đáng kinh ngạc.
(in meteorology) a line on a map or chart connecting points that have the same atmospheric pressure at a given moment
đồng thời
Máy đếm nhịp được đặt ở nhịp đồng đều để giúp nghệ sĩ piano duy trì nhịp độ ổn định.
cô lập
Trong hệ thống nhà tù, các tù nhân có nguy cơ cao thường bị cô lập khỏi dân số chung vì lý do an ninh.
đẳng nhiệt
Quá trình đẳng nhiệt đảm bảo rằng chất vẫn ổn định và không bị phân hủy do nhiệt.
sự chói tai
Cô ấy vặn nhỏ radio, hy vọng thoát khỏi sự chói tai của quảng cáo đang phát.
chói tai
Tiếng chói tai của phanh khiến mọi người giật mình.
mật hoa
Họ quan sát khi những con ong bay xung quanh, hút mật hoa từ những bông hoa đầy màu sắc.
quả xuân đào
Quả xuân đào có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ bánh pie và bánh tart đến mứt và chutney.
something difficult, harsh, or unpleasant to endure
vu khống
Những lời phỉ báng liên tục của anh ta đã làm tổn hại danh tiếng của cô ấy tại nơi làm việc.
nguyện vọng
Dự án cộng đồng được sinh ra từ khát vọng chung là tạo ra môi trường sống tốt hơn cho tất cả cư dân.
khao khát
Là một nghệ sĩ, Mark khao khát có tác phẩm nghệ thuật của mình được trưng bày trong các phòng tranh nổi tiếng trên toàn cầu.
kiên trì
Học sinh kiên trì có thể đọc thuộc lòng toàn bộ bài thơ sau khi chỉ đọc một lần.
sự kiên trì
Sự kiên trì của nhà khoa học đã dẫn đến những khám phá đột phá.
vàng da
Đội ngũ y tế theo dõi bệnh nhân chặt chẽ, nghi ngờ rằng anh ta có thể bị vàng da nếu chức năng gan của anh ta xấu đi thêm.
chua chát
Bài đánh giá sách có một số bình luận thiên vị cho thấy sự thiên vị.
đảo
Khu nghỉ dưỡng nằm trên một đảo tư nhân ở Ấn Độ Dương.
đảo nhỏ
Bản đồ kho báu chỉ ra rằng vàng được chôn trên một hòn đảo nhỏ ngoài khơi bờ biển của hòn đảo chính.