thừa nhận
Người quản lý thừa nhận rằng có những thách thức trong dự án hiện tại.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5C trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "nhượng bộ", "hỏi thăm", "oán giận", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thừa nhận
Người quản lý thừa nhận rằng có những thách thức trong dự án hiện tại.
khuyên
Cha mẹ thường khuyên con cái của họ đưa ra những lựa chọn và quyết định có trách nhiệm.
thông báo
Hiệu trưởng thông báo các sự kiện quan trọng qua hệ thống liên lạc của trường mỗi sáng.
khoe khoang
Cô ấy luôn tìm cách khoe khoang một cách tinh tế về thành tích học tập của mình trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện.
khẳng định
Một số nền tảng trực tuyến thường tuyên bố về lợi ích của các sản phẩm giảm cân thần kỳ.
phàn nàn
Khách hàng quyết định phàn nàn về dịch vụ kém mà họ nhận được tại nhà hàng.
thừa nhận
Cô ấy phải thừa nhận rằng đối thủ của mình đã đưa ra một lập luận thuyết phục.
xác nhận
Anh ấy đang xác nhận nghi ngờ của mình về rò rỉ sau khi kiểm tra các đường ống.
phủ nhận
Học sinh phải phủ nhận việc gian lận trong kỳ thi, khẳng định sự công bằng trong câu trả lời của mình.
bỏ qua
Quan trọng là không bỏ qua mối quan tâm của người khác mà không có sự cân nhắc thích đáng.
nghi ngờ
Ban giám khảo hiện đang nghi ngờ về độ tin cậy của nhân chứng.
hỏi
Anh ấy đã gửi một email để hỏi về vị trí tuyển dụng và quy trình ứng tuyển.
sợ
Cô ấy sợ rằng chấn thương của mình sẽ ngăn cản cô ấy thi đấu trong trận chung kết.
thông báo
Phát thanh viên sẽ thông báo cho công chúng về những diễn biến mới nhất trong cuộc điều tra đang diễn ra.
nhấn mạnh
Anh ấy nhấn mạnh rằng dự án phải được hoàn thành vào cuối tuần.
đề cập
Anh ấy không đề cập đến bữa tiệc cho đến phút cuối, khiến chúng tôi bất ngờ.
phản đối
Luật sư phản đối rằng lời khai của nhân chứng không liên quan đến vụ án.
quan sát
Trong thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự giảm nhiệt độ đáng kể sau phản ứng hóa học.
đề xuất
Ủy ban đã đề xuất một ngân sách cho năm tài chính sắp tới, tính đến các khoản chi phí và doanh thu dự kiến.
biểu tình
Các thành viên cộng đồng cầm biểu ngữ và hô khẩu hiệu để phản đối việc đóng cửa thư viện địa phương của họ.
chất vấn
Các học sinh đã đặt câu hỏi về tính chính xác của thông tin trong sách giáo khoa và tìm kiếm các nguồn bổ sung để xác minh.
giới thiệu
Ngay bây giờ, nhà tư vấn đang đề xuất những chiến lược mới để phát triển kinh doanh.
hối tiếc
Anh ấy hối hận vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho gia đình khi có cơ hội.
nhận xét
Trong buổi thuyết trình, khán giả được khuyến khích nhận xét về các điểm chính bằng cách viết ra suy nghĩ của họ.
nhắc nhở
Cha mẹ thường nhắc nhở con cái hoàn thành bài tập về nhà.
bực bội
Anh ấy bực bội với đồng nghiệp vì đã nhận công cho ý tưởng của mình trong cuộc họp.
tiết lộ
Các tài liệu bị rò rỉ đã tiết lộ chương trình giám sát bí mật của chính phủ.
đe dọa
Kẻ bắt nạt đe dọa sẽ đánh đứa trẻ nhỏ hơn nếu chúng không đưa tiền ăn trưa cho hắn.
cảnh báo
Hệ thống phần mềm đã cảnh báo người dùng về các rủi ro bảo mật tiềm ẩn.