lo âu
Anh ấy đã thử các bài tập thở sâu để kiểm soát lo lắng của mình trước kỳ thi.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6F trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "báo trước", "khủng khiếp", "hội tụ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lo âu
Anh ấy đã thử các bài tập thở sâu để kiểm soát lo lắng của mình trước kỳ thi.
thái độ
phê bình
Phản hồi quan trọng từ người quản lý đã giúp cải thiện dự án.
thất vọng
Bố mẹ anh ấy rõ ràng là thất vọng vì anh ấy không vượt qua kỳ thi.
ma
Bóng ma của những sai lầm trong quá khứ ám ảnh suy nghĩ của cô hàng ngày.
ý tưởng
Bạn có ý tưởng nào về cách cải thiện năng suất của nhóm chúng ta không?
yên tĩnh
Em bé ngủ yên bình trong căn phòng yên tĩnh.
kết hợp
Trong dàn nhạc, các nhạc cụ khác nhau kết hợp để tạo ra một bản giao hưởng hài hòa.
dấu
Trong hóa học, các phương trình hóa học thường bao gồm các dấu như mũi tên (→) để biểu thị hướng của phản ứng.
đoàn kết
Bất chấp sự khác biệt, nhóm đã đoàn kết lại để cùng hướng tới một mục tiêu chung.
mạnh mẽ
Cô ngưỡng mộ cánh tay mạnh mẽ của anh khi anh dễ dàng xách những chiếc túi.
lặp lại
Các sinh viên đã lặp lại tuyên bố của giáo sư về tầm quan trọng của tư duy phản biện trong các bài luận của họ.
ngăn cản
Cô ấy đã cố gắng ngăn em trai mình ăn quá nhiều kẹo trước bữa tối.
báo trước
Âm nhạc đáng ngại trong bộ phim báo trước một cảnh căng thẳng và kịch tính.
ý niệm
Khái niệm tự do là trung tâm trong lịch sử của đất nước.
pha trộn
Công thức yêu cầu trộn bơ và đường cho đến khi mịn.
nghiêm trọng
Công ty đang đối mặt với những khó khăn tài chính nghiêm trọng và có thể sớm phá sản.
khó hiểu
Lý thuyết của triết gia vẫn khó hiểu, chỉ được đánh giá cao bởi một nhóm nhỏ các chuyên gia.
lên án
Giáo viên đã lên án hành vi gian lận, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực trong học thuật.
hội tụ
Các đường mòn đi bộ hội tụ gần đỉnh núi.
không đáng kể
Lượng đường trong soda ăn kiêng là không đáng kể, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những người theo dõi lượng đường hấp thụ.
cộng hưởng
Bài phát biểu của cô về biến đổi khí hậu đã cộng hưởng với khán giả, truyền cảm hứng cho họ hành động.
sự bối rối
Cơn bão đột ngột khiến chúng tôi hoảng sợ vì không có nơi trú ẩn gần đó.
sự kinh ngạc
Sự kiện bất ngờ đã khiến mọi người trong phòng rơi vào trạng thái bối rối.
khuất phục
Những nỗ lực liên tục hiện đang được tiến hành để dẹp yên cuộc nổi dậy.
bóng ma
Cô ấy không thể thoát khỏi bóng ma của những sai lầm trong quá khứ, dù có cố gắng đến đâu.
thái độ
Mặc dù thái độ vui vẻ của anh ấy, cô ấy có thể nói rằng anh ấy đang buồn.
kết tinh
Khi cuộc thảo luận tiến triển, suy nghĩ của cô về vấn đề bắt đầu trở nên rõ ràng, dẫn đến một lập luận tập trung và mạch lạc hơn.
chỉ trích
Sarah luôn chỉ trích các bài thuyết trình của đồng nghiệp, nhưng hiếm khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.