relating to reproductive fluid containing sperm cells

tinh dịch, liên quan đến chất lỏng tinh dịch
Bài kiểm tra đo chất lượng tinh dịch để đánh giá sức khỏe sinh sản.
a class or course at a college or university in which a small group of students and a teacher discuss a specific subject

hội thảo, lớp học chuyên đề
Giáo sư đã dẫn dắt một hội thảo về đạo đức của trí tuệ nhân tạo.
an educational institution or school that provides specialized training or instruction in a particular field of study

hội thảo, trường chuyên ngành
Sau một quá trình ứng tuyển và phỏng vấn nghiêm ngặt, chỉ 20 sinh viên sẽ được chấp nhận vào học viện an ninh quốc gia năm nay.
a series of gradual changes or stages, usually indicating a progression or sequence of steps

sự phân cấp, sự biến đổi dần dần
Nhiệt độ cho thấy một sự phân cấp dần dần từ lạnh đến ấm khi ngày trôi qua.
the rate at which a quantity or dimension changes over a given distance or interval

độ dốc, gradient
Gradient độ cao của thành phố được đánh dấu trên bản đồ.
to happen or appear again after a certain period

tái diễn, xuất hiện lại
Dị ứng theo mùa có xu hướng tái phát mỗi mùa xuân khi lượng phấn hoa tăng lên.
repeatedly happening or reappearing, often at regular intervals

tái phát, định kỳ
Những vấn đề tái diễn với phần mềm đã thúc đẩy công ty phát hành một bản cập nhật lớn.
to move back and forth repeatedly between two points or positions

dao động, đung đưa
Thị trường chứng khoán hiện đang dao động giữa lãi và lỗ.
(physics) the back-and-forth motion of an object between two end points

dao động
Các hệ sao đôi liên kết hấp dẫn trải qua dao động quỹ đạo thường xuyên khi cặp sao quay quanh trung tâm khối lượng chung của chúng.
physical strength arising from highly developed muscles

cơ bắp, sức mạnh thể chất
Công việc xây dựng đòi hỏi sức mạnh thể chất đáng kể để vận chuyển vật liệu, vận hành máy móc hạng nặng và hoàn thành dự án đúng hạn.
(of a person) physically strong with well-developed muscles

cơ bắp, lực lưỡng
Lính cứu hỏa lực lưỡng lao vào tòa nhà đang cháy để giải cứu những người bị mắc kẹt.
someone who enjoys the experience of eating and drinking artfully prepared food

người sành ăn
Câu lạc bộ ăn tối pop-up của họ đã thu hút những người sành ăn từ khắp nơi tìm kiếm trải nghiệm ăn uống đa giác quan mới lạ.
relating to enjoyment of luxuries, especially through delicious food and drink

épicurean, ẩm thực
Khu nghỉ dưỡng cung cấp các lựa chọn ăn uống epicurean với các bữa ăn ngon được làm từ nguyên liệu địa phương.
having or displaying a lot of knowledge or great understanding

sâu sắc, thâm thúy
Sự hiểu biết sâu sắc của anh ấy về văn học cổ điển đã làm phong phú thêm cách diễn giải của anh ấy về các tác phẩm đương đại.
the quality or state of being deep, intellectually, analytically, or emotionally

chiều sâu
Nhà phê bình đã khen ngợi tiểu thuyết gia vì đã đạt được trong cuốn sách mới nhất của họ một mức độ sâu sắc trí tuệ và cảm xúc mới.
unable to feel or experience physical sensation

vô cảm, không cảm giác
Trong quá trình phẫu thuật dưới gây mê toàn thân, bệnh nhân được giữ không cảm nhận được đau.
extremely difficult or seemingly impossible to understand or interpret due to its unclear intent or cause

khó hiểu, bí ẩn
Các nhà nghiên cứu đã vật lộn trong nhiều thập kỷ để giải mã mã khó hiểu đằng sau các thông tin liên lạc được mã hóa của kẻ thù.
(of a person) not confident about oneself or one's skills and abilities

không tự tin, thiếu tự tin vào bản thân
Cô ấy không tự tin về kỹ năng nói của mình, tránh các cơ hội nói trước công chúng bất cứ khi nào có thể.
not able to be separated or detached

không thể tách rời, gắn bó
Mối quan hệ không thể tách rời của anh ấy với con chó của mình thể hiện rõ trong những lần đi dạo hàng ngày.
impossible to be individually counted or named due to their overwhelming quantity

vô số, không đếm xuể
Trong đại dương mênh mông, có vô số loài sinh vật biển.
