công việc
Làm việc nhóm là điều cần thiết để hoàn thành các dự án phức tạp tại văn phòng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2B trong sách giáo trình English Result Upper-Intermediate, như "người thu gom rác", "nhận trợ cấp thất nghiệp", "công nghiệp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
công việc
Làm việc nhóm là điều cần thiết để hoàn thành các dự án phức tạp tại văn phòng.
ông chủ
Sếp của tôi đã giao cho tôi một nhiệm vụ đầy thách thức hôm nay.
công việc
Anh ấy đang học tập chăm chỉ để có được một công việc tốt trong tương lai.
used of a person who is unemployed but receives regular payment or benefits from the government
thuê
Startup sẵn sàng tuyển dụng tài năng mới cho các dự án sáng tạo của họ.
(of a group of employees) to refuse to work as a form of protest or to demand changes to their working conditions, pay, or other employment-related issues
nghỉ việc
Nếu căng thẳng trở nên quá nhiều, tôi có thể bỏ.
người thu gom rác
Anh ấy vẫy tay chào người thu gom rác khi chiếc xe tải đi xuống phố.
thư ký
Thư ký trả lời điện thoại và chào đón khách tại quầy lễ tân.
sa thải
Công ty quyết định sa thải một số nhân viên như một phần của quá trình tái cơ cấu.
kiếm
Anh ấy đang tìm một công việc bán thời gian để kiếm thêm một ít tiền.
nghỉ
Họ đang nghỉ để ăn trưa ngay bây giờ.
tiếp viên hàng không
Cô ấy đã làm việc như một tiếp viên hàng không trong nhiều năm trước khi trở thành giám sát viên chuyến bay.
thuộc hội thoại
Podcast có định dạng trò chuyện, với các người dẫn chương trình thảo luận về các chủ đề khác nhau.
a person who holds a position of authority or responsibility in an organization or government
trợ lý cá nhân
Trợ lý cá nhân của người nổi tiếng đã xử lý mọi việc từ đặt vé máy bay đến quản lý thư từ người hâm mộ.
quản lý tuyến
Quản lý cửa hàng chịu trách nhiệm về quản lý dòng, đảm bảo hoạt động trơn tru trong giờ làm việc.
nghề nghiệp
Nghề nghiệp của anh ấy là một nhà phát triển phần mềm yêu cầu anh ấy phải cập nhật những xu hướng công nghệ mới nhất.
người thu gom rác
Họ cảm ơn người thu gom rác vì công việc khó khăn của anh ấy trong việc dọn dẹp khu vực.
tuyển dụng
Họ quyết định tuyển dụng các chuyên gia có kinh nghiệm để nâng cao chuyên môn của đội.
sa thải
Nhà máy đã sa thải 50 công nhân sau khi lắp đặt máy móc tự động mới.
trợ cấp thất nghiệp
Ở nhiều quốc gia, trợ cấp thất nghiệp được cung cấp trong một khoảng thời gian giới hạn.
kết thúc
Đầu bếp đã hoàn thành việc trình bày món ăn và phục vụ nó cho khách hàng.
thu nhập
Họ quyết định đầu tư vào bất động sản cho thuê để tạo ra một dòng thu nhập thụ động ổn định.
tiếp viên hàng không
Tiếp viên hàng không đã trình bày cách sử dụng thiết bị an toàn trong buổi hướng dẫn trước chuyến bay.
từ chức
Anh ấy đã từ chức để theo đuổi những cơ hội khác.
to do something in response to a particular situation, often to address a problem or achieve a goal
công nghiệp
Nền kinh tế công nghiệp của đất nước đã khiến nó trở thành một trong những quốc gia giàu nhất thế giới.