bệnh tật
Nhiều bệnh tật có thể được ngăn ngừa thông qua tiêm chủng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6A trong sách giáo trình English Result Upper-Intermediate, như "miễn dịch", "đau khổ", "dịch bệnh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bệnh tật
Nhiều bệnh tật có thể được ngăn ngừa thông qua tiêm chủng.
bị ảnh hưởng
Khu vực bị ảnh hưởng đã chứng kiến sự suy giảm chất lượng không khí do ô nhiễm công nghiệp.
cơn đau tim
Bác sĩ giải thích các triệu chứng của cơn đau tim và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc y tế nhanh chóng.
chịu đựng
Người đàn ông lớn tuổi bị viêm khớp, thấy ngày càng khó khăn khi thực hiện các công việc đơn giản như buộc dây giày.
nhiễm bệnh
Nguồn nước bị nhiễm bệnh đã gây ra một đợt bùng phát trong làng.
miễn dịch
Du khách đã nhẹ nhõm khi biết rằng cô ấy miễn nhiễm với bệnh sốt rét sau khi tiêm các loại vắc-xin cần thiết.
the gradual process of healing or regaining strength after illness, injury, or exertion
triệu chứng
Bệnh nhân báo cáo sốt là một trong những triệu chứng đầu tiên của bệnh cúm.
lây nhiễm
Tiếng cười dễ lây của Tom lan khắp phòng, khiến mọi người đều mỉm cười.
nhiễm
Hãy cẩn thận khi đến bệnh viện, để không bị nhiễm trùng.
lan truyền
Sự phấn khích của chiến thắng đã lan truyền đến các fan.
vi rút
Một số virus gây chết người, trong khi những loại khác thì nhẹ.