to express a particular characterization or a thing as a person

hiện thân, nhân cách hóa
Trong vở kịch, nhân vật phản diện được cho là hiện thân của lòng tham và ác ý.
a living being or a thing that represents something abstract such as a feeling

hiện thân, nhân cách hóa
providing an environment where life or growth is difficult or impossible

không thân thiện, không thể sống được
Điều kiện khắc nghiệt trong khu vực đã dẫn đến rất ít cư dân.
lacking compassion, empathy, or decency, often being cruel or brutal

vô nhân đạo, tàn nhẫn
Những điều kiện vô nhân đạo trong nhà máy vi phạm các quyền và tiêu chuẩn lao động cơ bản.
absence of appreciation for things one has or has been given

sự vô ơn, thiếu lòng biết ơn
to bring oneself into favor with someone by trying to please them

làm hài lòng, lấy lòng
Các chính trị gia thường lấy lòng cử tri bằng cách đưa ra những lời hứa phổ biến nhưng không thực tế.
a heavily armed ship legally able to attack and rob enemy ships

tàu cướp biển được nhà nước bảo trợ, tàu cướp biển
the act of denying someone access to basic needs such as food, money, or rights

sự tước đoạt, sự thiếu thốn
Tòa án phán quyết rằng việc trục xuất cấu thành sự tước đoạt nơi ở.
free from sexual content

trong trắng, tiết hạnh
Cô ấy đeo một nụ cười trong sáng thể hiện lòng tốt mà không tán tỉnh.
to severely criticize, often with the intention of correcting someone's behavior or actions

khiển trách, mắng mỏ
Huấn luyện viên đã khiển trách đội vì thiếu nỗ lực trong trận đấu quan trọng.
a carefully arranged collection of dried plants for study purposes

bộ sưu tập thực vật khô, phòng tiêu bản thực vật
(of an animal) solely feeding on plants

ăn cỏ
Hươu là động vật ăn cỏ thường được tìm thấy trong rừng và đồng cỏ, ăn lá, cành cây và cỏ.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 2 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
