a person who forces another person to have sexual intercourse with them

kẻ hiếp dâm, kẻ xâm hại tình dục
the action of wandering around in search of a place to attack and steal from

sự cướp bóc, sự cướp phá
a person or an animal that wanders around in search of places to destroy, people to kill and steal from

kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
Cướp biển, được biết đến như những kẻ cướp bóc của biển cả, đã tấn công các tàu buôn.
to not support and be against something or someone

phản đối, không tán thành
Các nhà lãnh đạo cộng đồng phản đối sự gia tăng của ngôn từ kích động thù địch và phân biệt đối xử, thay vào đó kêu gọi đoàn kết và khoan dung.
a decline in something's price or value

khấu hao, giảm giá
Sự không chắc chắn về kinh tế đã dẫn đến sự giảm giá của giá cổ phiếu trên các lĩnh vực khác nhau.
to distribute or assign resources, funds, or tasks for a particular purpose

phân bổ, cấp phát
Các công ty phân bổ nguồn lực cho đào tạo nhân viên để nâng cao kỹ năng và năng suất.
to give or distribute a particular thing such as time, money, etc.

phân bổ, cấp phát
Người tổ chức hội nghị sẽ phân bổ không gian cho các nhà triển lãm khác nhau tại địa điểm sự kiện.
to combine two or more metals to make a more suitable one

hợp kim, trộn lẫn
Người thợ rèn khéo léo hợp kim sắt và carbon để tạo ra thép, một vật liệu đa năng và bền bỉ.
(of words and phrases) used only in informal conversations

thông tục, không chính thức
a serious dialogue

cuộc đối thoại nghiêm túc, cuộc trò chuyện nghiêm túc
Cuộc đối thoại của họ đã tiết lộ những khác biệt triết học sâu sắc.
subject to change or variation

biến đổi, thay đổi
Giáo viên đã điều chỉnh phương pháp giảng dạy của mình để phù hợp với các phong cách học tập biến đổi của học sinh.
differing in certain aspects or characteristics from the standard or common form

biến thể, khác biệt
Công ty đã phát hành một phiên bản giới hạn của sản phẩm, có các yếu tố thiết kế độc đáo.
a device that helps musicians regulate their desired speed and rhythm

máy nhịp, thiết bị đo nhịp
Nghệ sĩ violin thấy máy đếm nhịp là không thể thiếu để luyện tập các đoạn khó, cho phép cô ấy dần dần tăng tốc độ mà không hy sinh sự kiểm soát.
a large, important city that serves as a significant economic, political, or cultural center for a region or country

đô thị lớn, thành phố lớn
describing language or style that is elaborate and ornate, often with excessive use of adjectives and vivid details

hoa mỹ, cầu kỳ
Văn của cô ấy, mặc dù đẹp, có xu hướng hoa mỹ, khiến các điểm chính khó nhận biết hơn qua những miêu tả cầu kỳ.
the quality of having an extreme amount of details and decorations

sự rườm rà, sự trang trí cầu kỳ
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 2 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
