Sách Interchange - Sơ cấp - Đơn vị 12 - Phần 1
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Beginner, như "cổ tay", "kinh khủng", "khuỷu tay", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cảm thấy
Lòng tốt và sự hỗ trợ của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được yêu thương và trân trọng.
cơ thể
Con mèo duỗi cơ thể một cách lười biếng sau một giấc ngủ dài dưới ánh nắng.
vai
Cô ấy mang những chiếc túi nặng trên vai trong khi leo lên con đường dốc.
ngực
Anh ấy cảm thấy một nhịp đập trong ngực khi chạy lên cầu thang.
cánh tay
Anh ấy xắn tay áo lên để lộ ra hình xăm trên cánh tay của mình.
dạ dày
Anh ấy ôm bụng vì đau sau khi ăn thứ gì đó không hợp với mình.
hông
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở hông sau khi chạy đường dài.
cổ tay
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đầy màu sắc trên cổ tay.
chân
Anh ấy đã sử dụng chân của mình để đạp xe đạp và tiến lên phía trước.
đầu gối
Anh ấy quỳ gối để buộc dây giày cho con gái mình.
mắt cá chân
Bác sĩ đã kiểm tra mắt cá chân sưng của anh ấy sau khi ngã.
ngón chân
Tôi đã đụng ngón chân vào góc bàn và nó rất đau.
bàn chân
Cô ấy đứng trên một chân để kiểm tra sự cân bằng của mình trong khi tập thể dục.
khuỷu tay
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở khuỷu tay sau khi nhấc một chiếc hộp nặng.
ngón tay
Anh ấy đã sử dụng ngón tay để cuộn qua các bức ảnh trên điện thoại của mình.
ngón tay cái
Em bé nắm chặt ngón tay cái của mẹ.
mắt
Thám tử xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối bằng con mắt tinh tường.
tóc
Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.
đầu
Anh ấy vô tình đập đầu vào khung cửa thấp.
tai
Chị tôi đã che tai bằng bịt tai để giữ ấm trong mùa đông.
cổ
Anh ấy đeo khăn quàng cổ để giữ ấm cổ trong thời tiết lạnh.
răng
Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn mỉm cười rạng rỡ, để lộ ra một chiếc răng bị mất.
lông mày
Anh ấy có một lông mày liền, nơi lông mày của anh ấy gặp nhau ở giữa.
mũi
Cô ấy hắt hơi vào khuỷu tay để che mũi.
cổ họng
Cô ấy hắng cổ họng trước khi bắt đầu bài phát biểu của mình.
cúm
Anh ấy không thể đến trường vì bị cúm.
đau đầu
Huyết áp cao đôi khi có thể gây ra đau đầu.
tốt hơn
Ấn bản sửa đổi của cuốn sách tốt hơn, cung cấp thêm những hiểu biết và thông tin.
kinh khủng
Vị kinh khủng của thuốc khiến việc nuốt trở nên khó khăn.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
kinh khủng
Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.
khốn khổ
Làm việc nhiều giờ liền không nghỉ khiến cô ấy cảm thấy khốn khổ.
ổn,khỏe mạnh
Anh ấy đã bị đau đầu nhẹ trước đó, nhưng bây giờ anh ấy cảm thấy khỏe.
tuyệt vời
Cảm giác tuyệt vời về phong cách của anh ấy thể hiện rõ trong những bộ trang phục phối hợp tốt và sự chú ý đến từng chi tiết.
tuyệt vời
Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.
đau lưng
Các bài tập như yoga có thể giúp giảm đau lưng.
đau tai
Nếu con bạn bị đau tai, đó có thể là do nhiễm trùng tai.
đau răng
Anh ấy đánh răng hai lần một ngày để tránh đau răng.