Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3 - Bài 19

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3
immeasurable [Tính từ]
اجرا کردن

không thể đo lường được

Ex: Her gratitude for the help she received was immeasurable , beyond any words or expressions .

Lòng biết ơn của cô ấy đối với sự giúp đỡ mà cô ấy nhận được là không thể đo lường được, vượt xa mọi lời nói hay biểu hiện.

immature [Tính từ]
اجرا کردن

chưa trưởng thành

Ex: She noticed the immature grapes on the vine , still small and green .

Cô ấy nhận thấy những chùm nho chưa chín trên cây, vẫn còn nhỏ và xanh.

immaterial [Tính từ]
اجرا کردن

phi vật chất

Ex: The artist 's vision was immaterial , existing only in the realm of ideas before being translated into a painting .

Tầm nhìn của nghệ sĩ là phi vật chất, chỉ tồn tại trong lĩnh vực ý tưởng trước khi được chuyển thể thành bức tranh.

profligate [Tính từ]
اجرا کردن

phung phí

Ex: The company faced financial trouble due to the profligate management of funds .

Công ty gặp khó khăn tài chính do quản lý phung phí các quỹ.

to seclude [Động từ]
اجرا کردن

cô lập

Ex: The monastery secludes its monks from the outside world to foster spiritual growth .

Tu viện cách ly các tu sĩ của mình khỏi thế giới bên ngoài để thúc đẩy sự phát triển tâm linh.

secular [Tính từ]
اجرا کردن

thế tục

Ex: The country 's legal system is based on secular principles , separate from religious doctrine .

Hệ thống pháp luật của đất nước dựa trên các nguyên tắc thế tục, tách biệt khỏi giáo lý tôn giáo.

to engross [Động từ]
اجرا کردن

thu hút

Ex: The challenging puzzle game engrossed him for hours on end .

Trò chơi giải đố đầy thách thức đã cuốn hút anh ta trong nhiều giờ liền.

poise [Danh từ]
اجرا کردن

sự duyên dáng

Ex: His poise during the interview impressed the hiring manager .

Sự điềm tĩnh của anh ấy trong buổi phỏng vấn đã gây ấn tượng với người quản lý tuyển dụng.

to congeal [Động từ]
اجرا کردن

đông lại

Ex: Blood quickly congealed around the wound .

Máu nhanh chóng đông lại xung quanh vết thương.

congenital [Tính từ]
اجرا کردن

bẩm sinh

Ex: Tim was born with a congenital hip dislocation that required corrective surgery .

Tim sinh ra với trật khớp háng bẩm sinh cần phải phẫu thuật chỉnh hình.

domestic [Tính từ]
اجرا کردن

nội trợ

Ex: Domestic life suited him more than a busy career .

Cuộc sống gia đình phù hợp với anh ấy hơn là một sự nghiệp bận rộn.

domicile [Danh từ]
اجرا کردن

a person's dwelling

Ex: The applicant must provide their current domicile on official forms .