Interchange Upper-Intermediate "Đơn vị 12 - Phần 1" Từ vựng

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Upper-Intermediate, chẳng hạn như "kỷ luật", "cần cù", "thiết lập", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Interchange - Trung cấp cao
key [Danh từ]
اجرا کردن

chìa khóa

Ex: They needed to have the key duplicated for the new employee .

Họ cần phải sao chép chìa khóa cho nhân viên mới.

success [Danh từ]
اجرا کردن

thành công

Ex: Despite initial setbacks , the team 's collaborative efforts ultimately culminated in a resounding success .

Mặc dù có những thất bại ban đầu, nỗ lực hợp tác của nhóm cuối cùng đã kết thúc bằng một thành công vang dội.

major [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: His major contribution to the field of science earned him international recognition .

Đóng góp lớn của ông trong lĩnh vực khoa học đã mang lại cho ông sự công nhận quốc tế.

company [Danh từ]
اجرا کردن

công ty

Ex: The company expanded its business to European markets .

Công ty đã mở rộng kinh doanh sang thị trường châu Âu.

ancient [Tính từ]
اجرا کردن

cổ đại

Ex: Legends spoke of an ancient kingdom , whose glory had faded into myth over time .

Những huyền thoại kể về một vương quốc cổ đại, mà vinh quang của nó đã phai mờ thành huyền thoại theo thời gian.

Greek [Tính từ]
اجرا کردن

Hy Lạp

Ex: Greek yoghurt is thick , creamy , and delicious .

Sữa chua Hy Lạp đặc, kem và ngon.

goddess [Danh từ]
اجرا کردن

nữ thần

Ex: The goddess smiled upon the harvest , ensuring a good crop .

Nữ thần mỉm cười với vụ thu hoạch, đảm bảo một vụ mùa bội thu.

victory [Danh từ]
اجرا کردن

chiến thắng

Ex: The speech marked an important victory for the nation .

Bài phát biểu đánh dấu một chiến thắng quan trọng cho quốc gia.

to represent [Động từ]
اجرا کردن

đại diện cho

Ex: The logo they designed last year represented the company 's innovative spirit .

Logo họ thiết kế năm ngoái đại diện cho tinh thần đổi mới của công ty.

everlasting [Tính từ]
اجرا کردن

vĩnh cửu

Ex: The everlasting promise of friendship gave her strength during difficult times .

Lời hứa vĩnh cửu của tình bạn đã cho cô ấy sức mạnh trong những thời điểm khó khăn.

soft drink [Danh từ]
اجرا کردن

nước ngọt có ga

Ex: They enjoyed mixing different flavors of soft drinks at the soda fountain .

Họ thích pha trộn các hương vị khác nhau của nước ngọt tại đài phun nước soda.

indigestion [Danh từ]
اجرا کردن

chứng khó tiêu

Ex: To alleviate her indigestion , Lisa started drinking a herbal tea after meals .

Để giảm bớt chứng khó tiêu, Lisa bắt đầu uống trà thảo mộc sau bữa ăn.

to treat [Động từ]
اجرا کردن

điều trị

Ex: Last week , the doctor promptly treated the wound to prevent infection .

Tuần trước, bác sĩ đã nhanh chóng điều trị vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.

to attract [Động từ]
اجرا کردن

thu hút

Ex: The unique design and architecture of the building attracted tourists from around the world .

Thiết kế và kiến trúc độc đáo của tòa nhà đã thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

professional [Tính từ]
اجرا کردن

chuyên nghiệp

Ex: He has years of experience as a professional chef in renowned restaurants .

Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm làm đầu bếp chuyên nghiệp tại các nhà hàng nổi tiếng.

profitable [Tính từ]
اجرا کردن

có lợi nhuận

Ex: The merger between the two tech giants resulted in a more profitable enterprise with a larger market share .

Sự hợp nhất giữa hai gã khổng lồ công nghệ đã tạo ra một doanh nghiệp sinh lời hơn với thị phần lớn hơn.

competitive [Tính từ]
اجرا کردن

cạnh tranh

Ex: He enjoys participating in competitive gaming tournaments .

Anh ấy thích tham gia các giải đấu game cạnh tranh.

salary [Danh từ]
اجرا کردن

lương

Ex: The average salary in this industry has increased .

Mức lương trung bình trong ngành này đã tăng.

flexible [Tính từ]
اجرا کردن

linh hoạt

Ex: The flexible silicone spatula easily bends to scrape every last bit of batter from the bowl .

Thìa silicone linh hoạt dễ dàng uốn cong để cạo sạch từng chút bột cuối cùng từ bát.

career [Danh từ]
اجرا کردن

sự nghiệp

Ex: Nursing offers a rewarding career helping others in need .

Điều dưỡng mang lại một nghề nghiệp bổ ích khi giúp đỡ những người cần giúp đỡ.

platform [Danh từ]
اجرا کردن

sân ga

Ex: The platform was well-lit and had seating for waiting passengers .

Sân ga được chiếu sáng tốt và có chỗ ngồi cho hành khách chờ đợi.

loan [Danh từ]
اجرا کردن

khoản vay

Ex: He struggled to make the monthly payments on his student loan.

Anh ấy vật lộn để thanh toán các khoản trả góp hàng tháng cho khoản vay sinh viên của mình.

to discipline [Động từ]
اجرا کردن

kỷ luật

Ex: Over the years , he has successfully disciplined many athletes to reach their full potential .

Qua nhiều năm, ông đã thành công trong việc rèn luyện nhiều vận động viên để họ đạt được tiềm năng tối đa.

to separate [Động từ]
اجرا کردن

tách

Ex: The chef is separating the egg whites from the yolks .

Đầu bếp đang tách lòng trắng khỏi lòng đỏ trứng.

to establish [Động từ]
اجرا کردن

thành lập

Ex: The university is looking to establish a new research institute dedicated to renewable energy .

Trường đại học đang tìm cách thành lập một viện nghiên cứu mới chuyên về năng lượng tái tạo.

quality [Danh từ]
اجرا کردن

chất lượng

Ex: He evaluated the quality of the research paper based on its thoroughness and originality .

Anh ấy đánh giá chất lượng của bài nghiên cứu dựa trên tính kỹ lưỡng và độc đáo của nó.

athletic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc điền kinh

Ex: The athletic department organized a charity run to raise funds for local youth sports programs .

Bộ phận thể thao đã tổ chức một cuộc chạy từ thiện để gây quỹ cho các chương trình thể thao thanh thiếu niên địa phương.

passionate [Tính từ]
اجرا کردن

đam mê

Ex: They had a passionate debate about the future of renewable energy in their community .

Họ đã có một cuộc tranh luận nồng nhiệt về tương lai của năng lượng tái tạo trong cộng đồng của họ.

industrious [Tính từ]
اجرا کردن

chăm chỉ

Ex: They admired her industrious work ethic , which set an example for others .

Họ ngưỡng mộ tinh thần làm việc chăm chỉ của cô ấy, điều đã trở thành tấm gương cho người khác.

muscular [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: Muscular contractions drive the heart's pumping action.

Các cơn co thắt thúc đẩy hoạt động bơm của tim.

experienced [Tính từ]
اجرا کردن

có kinh nghiệm

Ex: With experienced hands , the carpenter crafted intricate furniture pieces with precision .

Với đôi tay kinh nghiệm, người thợ mộc đã chế tác những món đồ nội thất phức tạp một cách chính xác.

politician [Danh từ]
اجرا کردن

chính trị gia

Ex: The politician gave a speech in the park .

Chính trị gia đã phát biểu trong công viên.

clever [Tính từ]
اجرا کردن

thông minh

Ex: The clever student aced the exam by applying clever mnemonics and study techniques .

Sinh viên thông minh đã vượt qua kỳ thi bằng cách áp dụng các kỹ thuật ghi nhớ và học tập thông minh.

charming [Tính từ]
اجرا کردن

quyến rũ

Ex: The waiter 's charming smile and friendly manner made dining at the restaurant a delightful experience .

Nụ cười quyến rũ của người phục vụ và cách thân thiện đã biến bữa ăn tại nhà hàng thành một trải nghiệm thú vị.

knowledgeable [Tính từ]
اجرا کردن

hiểu biết

Ex: Our tour guide was knowledgeable about the local wildlife , identifying various species of birds and mammals along the trail .

Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi hiểu biết về động vật hoang dã địa phương, xác định các loài chim và động vật có vú khác nhau dọc theo đường mòn.

persuasive [Tính từ]
اجرا کردن

thuyết phục

Ex: She offered a persuasive reason for changing the team 's strategy .

Cô ấy đưa ra một lý do thuyết phục để thay đổi chiến lược của đội.

tough [Tính từ]
اجرا کردن

khó

Ex: Coping with the loss of a loved one can be tough , requiring time and emotional support .

Đối mặt với sự mất mát người thân có thể khó khăn, cần thời gian và hỗ trợ tinh thần.

affordable [Tính từ]
اجرا کردن

phải chăng

Ex: The university offers affordable tuition rates for students from diverse socioeconomic backgrounds .

Trường đại học cung cấp mức học phí phải chăng cho sinh viên từ các nền tảng kinh tế xã hội khác nhau.

mathematics [Danh từ]
اجرا کردن

toán học

Ex: They use a calculator to help with complex math calculations.

Họ sử dụng máy tính để hỗ trợ các phép tính phức tạp trong toán học.