Từ tiếng Anh cho "Ngành công nghiệp âm nhạc"

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ngành công nghiệp âm nhạc như "copyright", "demo" và "back catalog".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
chart [Danh từ]
اجرا کردن

bảng xếp hạng

Ex: The weekly chart updates reflect changes in the popularity of various tracks .

Các cập nhật bảng xếp hạng hàng tuần phản ánh sự thay đổi về độ phổ biến của các bài hát khác nhau.

copyright [Danh từ]
اجرا کردن

bản quyền

Ex: The filmmaker retained the copyright but licensed the movie to a studio .

Nhà làm phim giữ lại bản quyền nhưng cấp phép bộ phim cho một hãng phim.

cover [Danh từ]
اجرا کردن

bản cover

Ex: They recorded a cover of the song as a tribute to the original artist .

Họ đã thu âm một bản cover của bài hát như một lời tri ân đến nghệ sĩ gốc.

demo [Danh từ]
اجرا کردن

bản demo

Ex: The demo tape included three original tracks and one cover .

Băng demo bao gồm ba bài hát gốc và một bài hát cover.

fan [Danh từ]
اجرا کردن

người hâm mộ

Ex: My friend is a huge fan of classic literature and reads old novels .

Bạn tôi là một fan cuồng của văn học cổ điển và đọc tiểu thuyết cũ.

genre [Danh từ]
اجرا کردن

thể loại

Ex: The Renaissance period saw the emergence of the genre of portraiture .

Thời kỳ Phục hưng chứng kiến sự xuất hiện của thể loại chân dung.

recording studio [Danh từ]
اجرا کردن

phòng thu âm

Ex: A professional recording studio is essential for producing high-quality sound .

Một phòng thu âm chuyên nghiệp là điều cần thiết để sản xuất âm thanh chất lượng cao.

recording label [Danh từ]
اجرا کردن

hãng thu âm

Ex: Aspiring artists dream of being discovered by a top recording label , believing it will provide them with the platform and resources needed to succeed in the music industry .

Những nghệ sĩ đầy khát vọng mơ ước được phát hiện bởi một hãng thu âm hàng đầu, tin rằng nó sẽ cung cấp cho họ nền tảng và nguồn lực cần thiết để thành công trong ngành công nghiệp âm nhạc.

record company [Danh từ]
اجرا کردن

công ty thu âm

Ex: The record company invested in state-of-the-art recording studios to provide their artists with the best possible production quality .

Công ty thu âm đã đầu tư vào các phòng thu hiện đại nhất để cung cấp cho nghệ sĩ của họ chất lượng sản xuất tốt nhất có thể.

EPK [Danh từ]
اجرا کردن

một gói kỹ thuật số chứa tài liệu quảng cáo và thông tin về một người

اجرا کردن

nghệ thuật biểu diễn

Ex: The theatre is a central venue for performing arts in the city .

Nhà hát là một địa điểm trung tâm cho nghệ thuật biểu diễn trong thành phố.

remix [Danh từ]
اجرا کردن

remix

Ex: The meme was a hilarious remix of a famous movie scene .

Meme đó là một bản phối lại hài hước của một cảnh phim nổi tiếng.