Âm Nhạc - Ngành công nghiệp âm nhạc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ngành công nghiệp âm nhạc như "copyright", "demo" và "back catalog".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
chart [Danh từ]
اجرا کردن

bảng xếp hạng

Ex: The chart showed the most popular albums of the year based on sales .

Biểu đồ cho thấy những album phổ biến nhất trong năm dựa trên doanh số bán hàng.

copyright [Danh từ]
اجرا کردن

bản quyền

Ex: Copyright law protects artists from having their songs stolen .

Luật bản quyền bảo vệ nghệ sĩ khỏi việc bài hát của họ bị đánh cắp.

cover [Danh từ]
اجرا کردن

bản cover

Ex: She performed a beautiful cover of the famous love song at the concert .

Cô ấy đã trình bày một bản cover tuyệt đẹp của bài hát tình nổi tiếng tại buổi hòa nhạc.

demo [Danh từ]
اجرا کردن

bản demo

Ex: Her demo of the new song impressed the producers at the audition .

Bản demo bài hát mới của cô ấy đã gây ấn tượng với các nhà sản xuất tại buổi thử giọng.

fan [Danh từ]
اجرا کردن

người hâm mộ

Ex: She 's a devoted fan of that famous singer and knows all her songs .

Cô ấy là một fan hâm mộ tận tụy của ca sĩ nổi tiếng đó và biết tất cả các bài hát của cô ấy.

genre [Danh từ]
اجرا کردن

thể loại

Ex: Ballet is a classical genre of dance that emphasizes grace and technique .

Ba lê là một thể loại múa cổ điển nhấn mạnh sự duyên dáng và kỹ thuật.

recording studio [Danh từ]
اجرا کردن

phòng thu âm

Ex: The recording studio was filled with high-tech equipment for sound editing .

Phòng thu âm được lấp đầy bởi các thiết bị công nghệ cao để chỉnh sửa âm thanh.

recording label [Danh từ]
اجرا کردن

hãng thu âm

Ex: Independent musicians often struggle to secure deals with major recording labels , opting instead to release their music through alternative channels .

Các nhạc sĩ độc lập thường khó khăn trong việc đảm bảo các thỏa thuận với các hãng thu âm lớn, thay vào đó chọn phát hành âm nhạc của họ thông qua các kênh thay thế.

record company [Danh từ]
اجرا کردن

công ty thu âm

Ex: Music executives at the record company scouted talent at local venues , always on the lookout for the next big hit .

Các giám đốc âm nhạc tại công ty thu âm đã tìm kiếm tài năng tại các địa điểm địa phương, luôn tìm kiếm bản hit lớn tiếp theo.

EPK [Danh từ]
اجرا کردن

một gói kỹ thuật số chứa tài liệu quảng cáo và thông tin về một người

اجرا کردن

nghệ thuật biểu diễn

Ex: Many young people aspire to work in the performing arts industry .

Nhiều người trẻ mong muốn làm việc trong ngành nghệ thuật biểu diễn.

remix [Danh từ]
اجرا کردن

remix

Ex: The novel is a remix of Shakespeare 's Hamlet set in futuristic Tokyo .

Cuốn tiểu thuyết là một bản phối lại của vở kịch Hamlet của Shakespeare được đặt trong bối cảnh Tokyo tương lai.