having a feeling or desire that is not returned in the same way by another person

không được đáp lại, một chiều
Nhà thơ đã viết về nỗi đau của khát vọng không được đáp lại.
(of a position, argument, theory, etc.) not capable of being supported, defended, or justified when receiving criticism or objection

không thể bảo vệ được, không thể biện minh được
Ý tưởng tỏ ra không thể bảo vệ được khi chịu sự xem xét kỹ lưỡng hơn.
never having existed or happened before

chưa từng có, chưa từng xảy ra
Đợt nắng nóng chưa từng có đã dẫn đến nhiệt độ phá kỷ lục trên khắp khu vực.
a professional who measures and maps land to determine boundaries and features

nhà trắc địa, người đo đạc
the act of monitoring a person or place, especially by the police

giám sát, theo dõi
Nghi phạm đã bị đặt dưới sự giám sát 24 giờ để theo dõi các chuyển động của anh ta.
the part in harmonic music or the voice with the highest pitch that belongs to a boy or female vocalist

giọng cao, nữ cao
Cô ấy thích hát giọng cao trong dàn hợp xướng, vì nó cho phép giọng hát của cô ấy vượt lên trên các phần giọng khác.
to keep existing, especially with limited food or money

tồn tại, sống sót
Trong thời gian hạn hán, dân làng phải sống sót bằng nguồn cung cấp gạo và đậu hạn chế.
a situation in which one has just enough money or food to survive

sự sinh tồn, sự sống sót
Nông nghiệp chỉ cung cấp đủ để sinh tồn, không để lại dư thừa để tiết kiệm.
to prove something to be true by providing adequate evidence or facts

chứng minh, xác nhận
Dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn khác nhau đã chứng minh những tuyên bố trong báo cáo.
connected to the essence or reality of something

cốt yếu, bản chất
Cuộc tranh luận tập trung vào các chủ đề có thực chất thay vì những vấn đề tầm thường.
to bring together again, especially after a period of separation

đoàn tụ, tái hợp
Các thành viên ban nhạc quyết định tái hợp cho một buổi hòa nhạc đặc biệt một lần.
to find and collect data stored on a computer

khôi phục, trích xuất
Phải mất hàng giờ để khôi phục dữ liệu bị hỏng từ ổ cứng bị hỏng.
breaking down and rotting, typically referring to organic material

thối rữa, mục nát
Những phần còn lại thối rữa của trái cây đã thu hút đàn ruồi trong cái nóng.
in the process of decomposing, resulting in a foul odor and visible breakdown of organic material

thối rữa, đang phân hủy
Bánh mì một thời tươi ngon đã trở nên thối rữa, với vẻ ngoài mốc meo và kinh tởm.
relating to people like monks, nuns, etc. who voluntarily made a public sacred promise to dedicate their life to a special duty

tu viện, tôn giáo
Cuốn sách khám phá truyền thống tu viện của các dòng tu khác nhau.
