Sách Insight - Trung cấp cao - Hiểu Biết Từ Vựng 7
Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Vocabulary Insight 7 trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, chẳng hạn như "brush off", "adolescent", "self-reliant", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
used to make an offer or request in a polite manner

muốn, có muốn
Tôi sẽ rất vui được hỗ trợ bạn với dự án của bạn nếu bạn cần bất kỳ sự hỗ trợ nào.
to casually ignore something or someone

phớt lờ, bỏ qua
Nhóm quyết định bỏ qua những trở ngại nhỏ và tiếp tục với dự án của họ.
to cancel what has been planned

hủy bỏ, ngừng lại
Người quản lý đã phải hủy bỏ cuộc họp do một trường hợp khẩn cấp.
to use a sharp object like scissors or a knife on something to remove a piece from its edge or ends

cắt bỏ, cắt đứt
Để vừa kệ vào góc, anh ấy phải cắt bỏ một phần nhỏ từ một bên.
to become less severe, intense, or harsh

dịu đi, giảm bớt
Giáo viên nhận thấy sự lo lắng của học sinh giảm bớt khi họ trở nên tự tin hơn trong môn học.
to resist or overcome a temptation, impulse, attack, etc.

đẩy lùi, chống lại
Học sinh cần học cách chống lại sự phân tâm khi học cho các kỳ thi.
to leave quickly, often in order to escape or avoid someone or something

chuồn, bỏ chạy
Anh ta cố gắng chuồn đi với các tài liệu nhưng bị bắt tại cửa.
to try to talk someone out of something or to advise against it

can ngăn, khuyên can
unable to survive, succeed, or stay healthy without someone or something

phụ thuộc, lệ thuộc
Một số loài động vật rất phụ thuộc vào môi trường của chúng để tồn tại.
describing an individual who has lived for a very long time and is not able to do certain activities due to old age
able to take care of oneself without needing help from others

tự lực, tự chủ
Doanh nhân tự lực đã xây dựng doanh nghiệp của mình từ con số không, dựa vào kỹ năng và quyết tâm của bản thân để thành công.
advanced in age

lớn tuổi, cao tuổi
Người đàn ông lớn tuổi chào mọi người với nụ cười ấm áp và ánh mắt lấp lánh.
giving encouragement or providing help

hỗ trợ, khuyến khích
Chó trị liệu đã mang lại sự đồng hành hỗ trợ cho bệnh nhân trong bệnh viện, mang lại sự an ủi và hỗ trợ tinh thần.
having a lot of energy

năng động, sôi nổi
Bầu không khí sôi động tại buổi hòa nhạc đã tiếp thêm năng lượng cho đám đông, tạo nên một trải nghiệm khó quên.
displaying poor judgment or a lack of caution

ngu ngốc, không thận trọng
Lựa chọn ngu ngốc đi bộ một mình vào ban đêm đã đặt anh ta vào nguy hiểm.
deeply knowledgeable and experienced and capable of giving good advice or making good decisions

khôn ngoan, thông thái
Lắng nghe lời cảnh báo của những bậc hiền triết có thể giúp tránh được những cạm bẫy và hối tiếc tiềm ẩn trong cuộc sống.
able to do things as one wants without needing help from others

độc lập
Người suy nghĩ độc lập thách thức trí tuệ thông thường và tự mở ra con đường của mình trong cuộc sống.
to refuse to change one's opinions, behaviors, habits, etc.
a young person who is in the process of becoming an adult

thanh thiếu niên, người trẻ
Thanh thiếu niên thường trải qua những cảm xúc mạnh mẽ khi lớn lên.
behaving in a way that is immature or typical of a child

trẻ con, ấu trĩ
Trò đùa trẻ con khi giấu đồ của người khác có vẻ vô hại, nhưng nó có thể gây ra sự bực bội và bất tiện.
a young person who has not reached adulthood yet

vị thành niên, người trẻ
Thẩm phán kết án vị thành niên phải làm dịch vụ cộng đồng như một phần của án treo.
possessing enough skill or knowledge in a certain field or job

có kinh nghiệm
Du khách có kinh nghiệm biết cách điều hướng các quốc gia và văn hóa nước ngoài một cách dễ dàng.
fully-grown and physically developed

trưởng thành, chín chắn
Vóc dáng trưởng thành của cô ấy thanh thoát và điềm tĩnh, là kết quả của nhiều năm tập ballet và yoga.
having the characteristics that are typical of young people

trẻ trung, thanh xuân
Những nét trẻ trung của người mẫu và vóc dáng mảnh mai đã khiến cô trở thành một trong những người được yêu thích trong ngành thời trang.
