(of law) related to a wrong action that is not considered criminal

liên quan đến hành vi sai trái, phi pháp
Sự can thiệp có chủ ý vào các mối quan hệ hợp đồng có thể được coi là hành vi phi pháp.
extremely long and complicated and sometimes tricky to understand

quanh co, phức tạp
Lời giải thích quanh co của luật sư chỉ làm bồi thẩm đoàn thêm bối rối.
causing discomfort as a result of physical or mental pain

đau đớn, khổ sở
Cơn đau ở cánh tay cô ấy thật dày vò sau chấn thương.
a person who watches sport competitions closely

khán giả, người xem
Sân vận động chật kín khán giả, tất cả đều háo hức chờ đợi trận đấu vô địch bắt đầu.
a mental representation or vision of something frightening or haunting, often associated with fear, anxiety, or an unsettling memory

bóng ma, ảo ảnh
Khi cơn bão dữ dội bên ngoài, bóng ma của con tàu mất tích ám ảnh suy nghĩ của thủy thủ đoàn.
the range of different wavelengths or frequencies of light or radiation

quang phổ, dải
Ánh sáng cực tím là một phần của quang phổ mà mắt người không nhìn thấy được.
the act of approaching each other from different places for the purpose of unifying

sự hội tụ
(of roads, paths, lines, etc.) to lead toward a point that connects them

hội tụ, gặp nhau
Trong khu vực trung tâm nhộn nhịp, một số con đường hội tụ tại một quảng trường trung tâm.
(of human activities or natural forces) to gradually break down rocks, mountains, hills, etc.

làm suy giảm, phá hủy dần
Các hoạt động xây dựng có thể làm suy thoái cảnh quan thiên nhiên.
the act of taking away someone's dignity, usually by reducing their rank

sự giáng chức
able to utilize language to convey something well, especially in a persuasive manner

hùng hồn, thuyết phục
Nhà văn hùng biện vẽ nên những hình ảnh sống động bằng từ ngữ, gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong lòng độc giả.
the ability to deliver a clear and strong message

tài hùng biện, khả năng diễn đạt rõ ràng và mạnh mẽ
Tài hùng biện của nhà văn đã làm cho các nhân vật và cảm xúc sống động một cách sống động.
a speaking style that involves controlling one's voice and having an accurate pronunciation

thuật hùng biện, nghệ thuật diễn thuyết
a moment of speaking one's thoughts aloud, typically when alone

độc thoại, lời nói một mình
Mục nhật ký đọc như một độc thoại bằng văn bản, thô và không lọc.
(of music) made to be sung by a group of singers, especially in church

hợp xướng, thuộc hợp xướng
the act of designing and organizing dance movements for a performance

biên đạo múa
to create a sequence of dance steps, often set to music, for a performance or production

biên đạo múa
Chuyên gia đã dàn dựng chuỗi động tác nhảy phức tạp cho video âm nhạc.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
