đặc biệt
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một trải nghiệm đặc biệt cho khách của họ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Elementary, như "phong bì", "huấn luyện viên", "quà tặng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đặc biệt
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một trải nghiệm đặc biệt cho khách của họ.
truyền thống
quà tặng
Anh ấy rất vui với món quà bất ngờ từ bạn bè.
phong bì
Tôi cần mua một số phong bì cho thiệp Giáng sinh của mình.
quốc tế
Cô ấy là phóng viên của một hãng thông tấn quốc tế.
quà tặng
Cuốn sách bạn tặng tôi vào Giáng sinh là món quà hoàn hảo; tôi đã rất thích thú với nó.
thứ hai
Chương thứ hai của cuốn sách giải thích lý thuyết.
thứ ba
Hãy gặp nhau tại quán cà phê thứ ba trên con phố này.
thứ tư
Chương thứ tư của cuốn tiểu thuyết đã giới thiệu một bước ngoặt bất ngờ trong cốt truyện.
thứ năm
Phòng hòa nhạc nằm trên tầng năm của tòa nhà.
thứ sáu
Tom phải mất đến lần thử thứ sáu mới hoàn thành thành công bài toán khó.
thứ bảy
Cuốn sách thứ bảy trong loạt truyện đã kết thúc saga giả tưởng sử thi với một kết thúc bất ngờ.
thứ tám
Chương thứ tám của cuốn tiểu thuyết đã tiết lộ một bước ngoặt quan trọng khiến độc giả bất ngờ.
thứ chín
Nhạc trưởng dàn nhạc đã khen ngợi Emily vì màn trình diễn xuất sắc của cô với tư cách là nghệ sĩ vĩ cầm thứ chín.
thứ mười
Trong bảng xếp hạng các nền kinh tế toàn cầu, quốc gia này giữ vị trí thứ mười trong ba năm liên tiếp.
thứ mười một
Chương thứ mười một của cuốn sách tiết lộ ý định thực sự của nhân vật chính.
thứ mười hai
Anh ấy đứng thứ mười hai trong cuộc thi, điều này tốt hơn anh ấy đã dự đoán.
thứ mười ba
Cô ấy sinh vào ngày mười ba tháng Bảy, khiến cô ấy trở thành một cung Hoàng đạo Cự Giải đầy tự hào.
thứ mười bốn
Cô ấy là học sinh thứ mười bốn trình bày dự án của mình trong buổi thuyết trình trên lớp.
thứ mười lăm
Cô ấy đã tổ chức sinh nhật thứ mười lăm của mình với một bữa tiệc tại nhà hàng yêu thích.
thứ mười sáu
Chương thứ mười sáu của cuốn sách tập trung vào hành trình khám phá bản thân của nhân vật chính.
thứ mười bảy
Cô ấy là người thứ mười bảy đăng ký tham gia hội thảo, thể hiện sự nhiệt tình lớn trong việc học hỏi.
thứ mười tám
Cô ấy rất hào hứng khi bước sang tuổi mười tám, vì nó đánh dấu sự chuyển tiếp sang tuổi trưởng thành của cô.
thứ mười chín
Cô ấy đã hoàn thành báo cáo sách của mình vừa kịp lúc để trình bày chương mười chín.
thứ hai mươi
Cô ấy rất vui mừng khi nhận được món quà sinh nhật thứ hai mươi của mình, đó là một bữa tiệc bất ngờ từ bạn bè.
thứ hai mươi mốt
Chương hai mươi mốt của cuốn tiểu thuyết tiết lộ một bước ngoặt lớn làm thay đổi mọi thứ.
thứ hai mươi hai
Anh ấy là người thứ hai mươi hai đăng ký tham dự hội nghị, háo hức kết nối với các chuyên gia khác.
thứ ba mươi
Cô ấy rất vui mừng khi nhận được một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật thứ ba mươi của mình, kỷ niệm cột mốc này với bạn bè và gia đình.
thứ ba mươi mốt
Cô ấy rất phấn khích khi cuối cùng cũng chuyển đến căn hộ mới vào ngày ba mươi mốt tháng Ba.
đồng hồ
Tôi có một đồng hồ kỹ thuật số trên bàn cạnh giường hiển thị thời gian bằng số.
nhật ký
Viết vào nhật ký mỗi đêm giúp cô ấy xử lý suy nghĩ và suy ngẫm về ngày của mình.
DVD
Cô ấy đã mượn một DVD từ thư viện để xem vào cuối tuần.
túi xách tay
Túi xách của cô ấy chứa đầy những vật dụng cần thiết như chìa khóa, ví và đồ trang điểm.
giày thể thao
Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.
ô
Bên ngoài trời đang mưa xối xả, vì vậy tôi cần lấy ô của mình trước khi ra ngoài.
của anh ấy
Giáo viên đã khen ngợi Peter vì bài thuyết trình xuất sắc của anh ấy.