nợ
Họ đang vật lộn dưới gánh nặng của nợ nần chồng chất và cần phải tìm kiếm lời khuyên tài chính.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - Bài học 2 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "tài trợ", "tham gia", "học bổng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nợ
Họ đang vật lộn dưới gánh nặng của nợ nần chồng chất và cần phải tìm kiếm lời khuyên tài chính.
trợ cấp
Cô ấy đã nộp đơn xin trợ cấp để giúp trang trải chi phí cho việc học sau đại học của mình.
khoản vay
Các doanh nghiệp nhỏ thường dựa vào khoản vay để tài trợ cho chi phí khởi nghiệp của họ.
giải thưởng
Anh ấy đã giành được một giải thưởng tiền mặt vì về đích đầu tiên trong cuộc đua marathon.
học bổng
Thành tích học tập của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được học bổng trang trải mọi chi phí.
trả lại
Anh ấy đang vật lộn để trả lại khoản nợ thẻ tín dụng của mình.
phí
Chúng tôi phải trả một khoản phí nhỏ để truy cập khóa học trực tuyến.
to participate in something, such as an event or activity