chăm sóc
Con mèo của tôi chăm sóc bản thân rất tốt.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - Bài 1 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "ngưỡng mộ", "tình cờ gặp", "giáo dục", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chăm sóc
Con mèo của tôi chăm sóc bản thân rất tốt.
tình cờ gặp
Trong khi đi dạo trong công viên, tôi tình cờ gặp một con chim bị thương và quyết định đưa nó đến trung tâm cứu hộ động vật hoang dã.
nuôi dưỡng
Cha mẹ nuôi dưỡng cam kết nuôi dạy đứa trẻ trong một môi trường đầy yêu thương.
ngưỡng mộ
Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ các cầu thủ chuyên nghiệp như những hình mẫu.
nuôi dưỡng
Cô ấy nuôi dưỡng cháu gái trong khi chị gái đi học đại học.
giáo dục
Trường đại học nhằm mục đích giáo dục các nhà lãnh đạo tương lai.
tôn trọng
Học sinh được mong đợi tôn trọng giáo viên của họ bằng cách lắng nghe chăm chú và tuân theo các quy định của lớp học.
ngưỡng mộ
Nhiều người ngưỡng mộ nghệ sĩ vì khả năng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp và ý nghĩa.
to look after or manage someone or something, ensuring their needs are met