trung thực
Mặc dù bị cám dỗ, anh ấy vẫn trung thực và từ chối nhận công lao về công việc của người khác.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - Bài 1 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "gian lận", "lương hưu", "thí nghiệm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trung thực
Mặc dù bị cám dỗ, anh ấy vẫn trung thực và từ chối nhận công lao về công việc của người khác.
gian lận
Học sinh gian lận trong các bài kiểm tra bằng cách sao chép câu trả lời từ một tờ giấy nháp bị giấu.
lòng trung thành
Lòng trung thành của con chó với chủ nhân của nó rõ ràng trong mọi hành động.
thí nghiệm
Dự án hội chợ khoa học của cô ấy bao gồm việc thiết kế và thực hiện một số thí nghiệm.
giá vé
Cô ấy đã kiểm tra giá cước trên ứng dụng gọi xe trước khi xác nhận chuyến đi của mình.
lãi suất
Lãi suất thẻ tín dụng có thể tích lũy nhanh chóng nếu bạn không thanh toán số dư.
thuế
Chính phủ đã áp đặt một thuế mới đối với hàng xa xỉ để tăng doanh thu.
lương
Anh ấy đã thương lượng mức lương của mình trước khi gia nhập công ty.
lương hưu
Nhiều công nhân lo ngại về sự ổn định trong tương lai của các quỹ hưu trí của họ.
nghỉ hưu
Anh ấy dự định nghỉ hưu vào năm tới và đi du lịch vòng quanh thế giới.
ghi nợ
Một ghi nợ đã được thực hiện vào tài khoản chi phí của công ty.
chính phủ
Sau cuộc bầu cử, chính phủ mới hứa sẽ tập trung vào việc giảm thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế.
bạn có thể đổi tờ 100 € được không?
Cô ấy đã đổi tờ 20 đô la của mình thành hai tờ 5 đô la và một số đồng 25 xu.