Sách Total English - Trung cấp - Bài 3 - Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Bài 3 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "hay quên", "sắp xếp lại", "thú vị", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp
endless [Tính từ]
اجرا کردن

vô tận

Ex: The teacher 's endless lectures on the same topic tested the students ' patience and focus .

Những bài giảng bất tận của giáo viên về cùng một chủ đề đã thử thách sự kiên nhẫn và tập trung của học sinh.

forgetful [Tính từ]
اجرا کردن

hay quên

Ex: My forgetful nature led me to miss the meeting yesterday .

Bản chất hay quên của tôi khiến tôi bỏ lỡ cuộc họp ngày hôm qua.

successful [Tính từ]
اجرا کردن

thành công

Ex: He had a successful career in the movie industry .

Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh.

unfair [Tính từ]
اجرا کردن

không công bằng

Ex: The referee 's decision was deemed unfair by both teams .

Quyết định của trọng tài bị cả hai đội coi là không công bằng.

unspoiled [Tính từ]
اجرا کردن

nguyên vẹn

Ex: The unspoiled countryside was a perfect escape from the bustling city .

Vùng nông thôn nguyên sơ là một lối thoát hoàn hảo khỏi thành phố ồn ào.

uninteresting [Tính từ]
اجرا کردن

không thú vị

Ex:

Những giai thoại không thú vị của anh ấy đã không thể làm bữa tiệc tối trở nên sôi động hơn.

unusual [Tính từ]
اجرا کردن

khác thường

Ex: His quiet behavior at the party was unusual .

Hành vi im lặng của anh ấy tại bữa tiệc là không bình thường.

to rearrange [Động từ]
اجرا کردن

sắp xếp lại

Ex: She is currently rearranging the books on the shelves to create a more cohesive display .

Cô ấy hiện đang sắp xếp lại sách trên kệ để tạo ra một màn hình gắn kết hơn.

to review [Động từ]
اجرا کردن

xem xét

Ex: The project manager will review the proposed timeline to see if any adjustments are needed to meet the deadline .

Người quản lý dự án sẽ xem xét lại dòng thời gian đề xuất để xem liệu có cần điều chỉnh nào để đáp ứng thời hạn hay không.

ex-boyfriend [Danh từ]
اجرا کردن

bạn trai cũ

Ex: His ex-boyfriend still tries to contact him from time to time .

Bạn trai cũ của anh ấy vẫn thỉnh thoảng cố gắng liên lạc với anh ấy.

to mispronounce [Động từ]
اجرا کردن

phát âm sai

Ex: The student often mispronounced challenging scientific terms in class , leading to some confusion .

Học sinh thường phát âm sai các thuật ngữ khoa học khó trong lớp, dẫn đến một số nhầm lẫn.

to dislike [Động từ]
اجرا کردن

ghét

Ex: My kids dislike eating vegetables ; they prefer sweets .

Con tôi không thích ăn rau; chúng thích đồ ngọt hơn.

to disappear [Động từ]
اجرا کردن

biến mất

Ex: The sun disappears below the horizon every evening .

Mặt trời biến mất dưới đường chân trời mỗi tối.

creative [Tính từ]
اجرا کردن

sáng tạo

Ex: I find my sister a creative person , always coming up with new ideas for products to sell in her shop .

Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.

attractive [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: She wears an attractive outfit that catches everyone 's attention at the party .

Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.

dirty [Tính từ]
اجرا کردن

bẩn

Ex: He wore dirty shoes that left muddy footprints on the floor .

Anh ấy đi đôi giày bẩn để lại những dấu chân lấm bùn trên sàn.

friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện

Ex: Our city is known for its friendly and welcoming people .

Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.

careful [Tính từ]
اجرا کردن

cẩn thận

Ex: I am always careful with my phone to avoid dropping it .

Tôi luôn cẩn thận với điện thoại của mình để tránh làm rơi nó.

helpful [Tính từ]
اجرا کردن

hữu ích

Ex: A helpful tip can save time and effort during a project .

Một mẹo hữu ích có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong một dự án.

useless [Tính từ]
اجرا کردن

vô dụng

Ex: His outdated skills were useless in the modern job market .

Những kỹ năng lỗi thời của anh ấy vô dụng trong thị trường việc làm hiện đại.

careless [Tính từ]
اجرا کردن

bất cẩn

Ex: He lost his keys due to his careless habit of not checking his pockets .

Anh ấy đã làm mất chìa khóa do thói quen bất cẩn không kiểm tra túi của mình.

enjoyable [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: Despite the rain , we had an enjoyable picnic .

Mặc dù trời mưa, chúng tôi đã có một buổi dã ngoại thú vị.

comprehensible [Tính từ]
اجرا کردن

dễ hiểu

Ex: Her comprehensible explanation of the new policy made it easy for all employees to understand the changes .

Giải thích dễ hiểu của cô ấy về chính sách mới đã giúp tất cả nhân viên dễ dàng hiểu được những thay đổi.