Sách Total English - Trung cấp - Bài 5 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "thích ứng", "con rối", "bầu không khí", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp
to adapt [Động từ]
اجرا کردن

chuyển thể

Ex: The director worked closely with the playwright to adapt the stage production for television .

Đạo diễn đã làm việc chặt chẽ với nhà soạn kịch để chuyển thể sản phẩm sân khấu cho truyền hình.

stage [Danh từ]
اجرا کردن

sân khấu

Ex: The band played their hit songs on the main stage at the festival .

Ban nhạc đã biểu diễn những bài hát hit của họ trên sân khấu chính tại lễ hội.

puppet [Danh từ]
اجرا کردن

con rối

Ex: The teacher used a puppet to make the lesson more engaging .

Giáo viên đã sử dụng một con rối để làm cho bài học trở nên hấp dẫn hơn.

to steal [Động từ]
اجرا کردن

ăn cắp

Ex: Yesterday , someone stole my lunch from the office fridge .

Hôm qua, ai đó đã ăn cắp bữa trưa của tôi từ tủ lạnh văn phòng.

well-rounded [Tính từ]
اجرا کردن

toàn diện

Ex: The job requires a well-rounded individual with diverse experience .

Công việc đòi hỏi một cá nhân đa năng với kinh nghiệm đa dạng.

sound effect [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu ứng âm thanh

Ex: During the play , the sound effect of birds chirping helped create a serene atmosphere .

Trong suốt vở kịch, hiệu ứng âm thanh của tiếng chim hót đã giúp tạo ra một bầu không khí thanh bình.

dramatic [Tính từ]
اجرا کردن

kịch tính

Ex: Her interest in dramatic literature led her to study theater .

Sự quan tâm của cô ấy đến văn học kịch đã dẫn cô ấy đến việc học sân khấu.

lighting [Danh từ]
اجرا کردن

ánh sáng

Ex: Proper lighting can transform the mood of a scene .

Ánh sáng phù hợp có thể biến đổi tâm trạng của một cảnh.

musical score [Danh từ]
اجرا کردن

bản nhạc

Ex: She studied the musical score before performing the piece .

Cô ấy đã nghiên cứu bản nhạc trước khi biểu diễn tác phẩm.

lyric [Danh từ]
اجرا کردن

lời bài hát

Ex: I find the lyrics of this song particularly meaningful and relatable .

Tôi thấy lời bài hát này đặc biệt ý nghĩa và dễ đồng cảm.

amazing [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She baked an amazing cake for her friend 's birthday party .

Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.

applause [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng vỗ tay

Ex: The speaker paused , waiting for the applause to die down before continuing .

Diễn giả tạm dừng, chờ đợi tiếng vỗ tay lắng xuống trước khi tiếp tục.

audience [Danh từ]
اجرا کردن

khán giả

Ex: She scanned the audience looking for her family .

Cô ấy quét qua khán giả để tìm gia đình mình.

author [Danh từ]
اجرا کردن

tác giả

Ex: As an accomplished author , she penned numerous articles and essays on topics ranging from politics to culture .

Là một tác giả thành công, cô đã viết nhiều bài báo và tiểu luận về các chủ đề từ chính trị đến văn hóa.

modern [Tính từ]
اجرا کردن

hiện đại

Ex: The modern literature movement of the 20th century , characterized by stream-of-consciousness writing and experimental narratives , challenged traditional storytelling conventions .
classic [Danh từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex: The book is regarded as a classic in English literature .
atmosphere [Danh từ]
اجرا کردن

không khí

Ex: The film 's tense atmosphere kept viewers on edge .

Không khí căng thẳng của bộ phim đã khiến khán giả luôn trong tình trạng hồi hộp.

description [Danh từ]
اجرا کردن

mô tả

Ex: He gave a clear description of the suspect to the police .

Anh ấy đã đưa ra một mô tả rõ ràng về nghi phạm cho cảnh sát.

dialogue [Danh từ]
اجرا کردن

đối thoại

Ex: She spent hours perfecting the dialogue for her screenplay .

Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện đối thoại cho kịch bản của mình.

plot [Danh từ]
اجرا کردن

cốt truyện

Ex: The movie 's plot was intricate , weaving together multiple storylines .
page-turner [Danh từ]
اجرا کردن

trang-người lật

Ex: Her latest thriller is a page-turner with unexpected twists at every chapter .

Cuốn tiểu thuyết giật gân mới nhất của cô ấy là một trang-turner với những tình tiết bất ngờ ở mỗi chương.

role [Danh từ]
اجرا کردن

vai trò

Ex: He played the role of a detective in the crime thriller .
sequel [Danh từ]
اجرا کردن

phần tiếp theo

Ex: Fans eagerly lined up to see the sequel to their favorite movie on opening night .

Người hâm mộ háo hức xếp hàng để xem phần tiếp theo của bộ phim yêu thích của họ vào đêm công chiếu.

fan [Danh từ]
اجرا کردن

người hâm mộ

Ex: She 's a devoted fan of that famous singer and knows all her songs .

Cô ấy là một fan hâm mộ tận tụy của ca sĩ nổi tiếng đó và biết tất cả các bài hát của cô ấy.

performance [Danh từ]
اجرا کردن

màn trình diễn

Ex: Her performance on the piano was breathtaking .
character [Danh từ]
اجرا کردن

nhân vật

Ex: The lion in The Chronicles of Narnia is a noble character .

Con sư tử trong Biên niên sử Narnia là một nhân vật cao quý.

album [Danh từ]
اجرا کردن

album

Ex: She listened to her favorite album on vinyl , enjoying the warm sound quality of analog recordings .

Cô ấy nghe album yêu thích của mình trên đĩa than, tận hưởng chất lượng âm thanh ấm áp của các bản ghi âm tương tự.

bestseller [Danh từ]
اجرا کردن

sách bán chạy nhất

Ex: The mystery thriller topped the bestseller list for several months .