hiếu khí
Cô ấy tham gia một lớp nhảy aerobic mỗi tuần.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Tham khảo - Phần 1 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "aerobic", "canvas", "yên ngựa", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hiếu khí
Cô ấy tham gia một lớp nhảy aerobic mỗi tuần.
nhạc cụ
Cửa hàng bán nhiều loại nhạc cụ, bao gồm sáo và kèn trumpet.
thuộc điền kinh
Chương trình thể thao của trường khuyến khích học sinh tham gia vào nhiều môn thể thao khác nhau.
cắm trại
Trong khi cắm trại, luôn tôn trọng thiên nhiên và không để lại dấu vết.
trò chơi máy tính
Trò chơi máy tính mới có đồ họa tuyệt đẹp và các cấp độ thú vị.
khiêu vũ
Khiêu vũ có thể là một cách tuyệt vời để giữ dáng và vui vẻ.
vẽ
Cô ấy đã cải thiện kỹ năng vẽ của mình thông qua luyện tập.
bài tập
Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.
chạy bộ
Sau một ngày căng thẳng, jogging giúp tôi thư giãn.
karate
Cô ấy đã luyện tập karate trong nhiều năm trước khi đạt được đai đen.
hội họa
Trong thời kỳ Phục hưng, hội họa được coi là một trong những hình thức nghệ thuật cao nhất.
nhiếp ảnh
Cô ấy đã tham gia một khóa học để học những điều cơ bản về nhiếp ảnh.
đi thuyền
Đội thuyền buồm luyện tập mỗi thứ Bảy để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền sắp tới.
trượt tuyết
Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở nhiều vùng núi trên khắp thế giới.
trượt ván tuyết
Họ đã đi nghỉ dưỡng gia đình đến một khu nghỉ mát trượt tuyết nơi họ có thể cùng nhau tận hưởng trượt tuyết và lướt ván tuyết.
môn bóng quần
Người chơi squash phải thể hiện phản xạ tuyệt vời và tư duy chiến lược để vượt qua đối thủ.
lướt sóng
Lướt sóng là một môn thể thao dưới nước phổ biến đòi hỏi kỹ năng, sự cân bằng và sự nhanh nhẹn để lướt trên sóng.
bóng chuyền
Cô ấy đã tham gia một giải bóng chuyền địa phương để thi đấu với các đội khác.
thiết bị
Đầu bếp sử dụng nhiều loại thiết bị nhà bếp, bao gồm dao và chảo.
dây lưng
Cô ấy điểm tô trang phục của mình bằng một thắt lưng da phong cách.
bảng
Trong cuộc họp, họ đã động não ý tưởng và ghi lại chúng trên bảng để mọi người có thể xem.
ủng
Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.
bàn chải
Cô ấy đã sử dụng một bàn chải để làm mượt những nút thắt trong tóc.
a heavy, closely woven fabric used for durable clothing, upholstery, sails, or tents
trang phục
Các vũ công ballet đã luyện tập không mệt mỏi, hoàn thiện các động tác của mình trong khi được trang điểm bằng những bộ trang phục thanh lịch làm tăng thêm vẻ đẹp cho màn trình diễn của họ.
kính bảo hộ
Người trượt tuyết đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi ánh chói của tuyết.
mũ bảo hiểm
Tay đua điều chỉnh chiếc mũ bảo hiểm khí động học của mình và bắt đầu cuộc đua.
lưới
Cô ấy nhanh chóng chạm lưới để đánh bóng trở lại phía đối thủ.
cây sào
Anh ấy bay qua thanh xà với sự hỗ trợ của cây sào bằng sợi thủy tinh.
yên
Tay cao bồi già dọn dẹp chiếc yên ngựa bằng da bị mòn sau một chuyến đi dài.
giày thể thao
Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.
đầy màu sắc
Nghệ sĩ đã sử dụng một bảng màu sặc sỡ để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sống động và năng động.
buồn bã
Xem bộ phim tài liệu về nghèo đói trên thế giới là một trải nghiệm buồn bã.
đáng lo ngại
Những hình ảnh gây phiền muộn trong bộ phim kinh dị vẫn ám ảnh cô ấy rất lâu sau khi phim kết thúc.
hấp dẫn
Biệt thự bỏ hoang trên đồi có một lịch sử hấp dẫn, bao phủ bởi bí ẩn và tin đồn.
kỳ lạ
Cô ấy nhận thấy một mùi lạ đến từ nhà bếp, nhưng không thể xác định được nguồn gốc của nó.