Sách Total English - Trung cấp - Bài 6 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "cằn cỗi", "độc lập", "cởi mở", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp
barren [Tính từ]
اجرا کردن

cằn cỗi

Ex: The rocky , barren landscape made farming impossible , forcing settlers to rely on imported goods .

Cảnh quan đá và cằn cỗi khiến canh tác trở nên bất khả thi, buộc những người định cư phải dựa vào hàng nhập khẩu.

cultural [Tính từ]
اجرا کردن

văn hóa

Ex: Language is an integral part of cultural identity , reflecting shared values and traditions .

Ngôn ngữ là một phần không thể thiếu của bản sắc văn hóa, phản ánh các giá trị và truyền thống chung.

famous [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng

Ex: The famous author 's novels have been translated into multiple languages .

Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.

independent [Tính từ]
اجرا کردن

độc lập

Ex: An independent country has the right to govern its own affairs without external interference .
local [Tính từ]
اجرا کردن

địa phương

Ex: She enjoys shopping at the local farmers ' market for fresh produce .

Cô ấy thích mua sắm ở chợ nông sản địa phương để có sản phẩm tươi.

new [Tính từ]
اجرا کردن

mới

Ex: The new software update includes several innovative features not seen before .

Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm một số tính năng sáng tạo chưa từng thấy trước đây.

package [Danh từ]
اجرا کردن

gói hàng

Ex: The fragile items were carefully wrapped and placed in a sturdy package .

Những món đồ dễ vỡ được bọc cẩn thận và đặt vào một gói hàng chắc chắn.

sandy [Tính từ]
اجرا کردن

có cát

Ex: The beach towel was sandy after a day spent lounging by the ocean .

Khăn tắm biển đã cát sau một ngày thư giãn bên bờ biển.

unforgettable [Tính từ]
اجرا کردن

không thể quên

Ex: The breathtaking sunset over the ocean was an unforgettable sight .

Cảnh hoàng hôn ngoạn mục trên đại dương là một cảnh tượng không thể nào quên.

tropical [Tính từ]
اجرا کردن

nhiệt đới

Ex: The tropical climate of Hawaii allows for the growth of exotic fruits like pineapples and bananas .

Khí hậu nhiệt đới của Hawaii cho phép trồng các loại trái cây kỳ lạ như dứa và chuối.

adventurous [Tính từ]
اجرا کردن

phiêu lưu

Ex: His adventurous spirit led him to try skydiving , bungee jumping , and other thrilling activities .

Tinh thần phiêu lưu của anh ấy đã dẫn dắt anh ấy thử nhảy dù, bungee jumping và các hoạt động thú vị khác.

aggressive [Tính từ]
اجرا کردن

hung hăng

Ex: He became aggressive when provoked , often resorting to physical confrontation .

Anh ta trở nên hung hăng khi bị khiêu khích, thường xuyên sử dụng đối đầu vật lý.

arrogant [Tính từ]
اجرا کردن

kiêu ngạo

Ex: Being confident is good , but do n’t let it turn into being arrogant .

Tự tin là tốt, nhưng đừng để nó biến thành kiêu ngạo.

beautiful [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp

Ex: The sunset over the ocean was absolutely beautiful .

Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.

brave [Tính từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: The brave firefighter rushed into the burning building to save lives .

Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.

clever [Tính từ]
اجرا کردن

thông minh

Ex: She 's known for her clever approach to problem-solving , always finding innovative solutions .

Cô ấy được biết đến với cách tiếp cận thông minh để giải quyết vấn đề, luôn tìm ra các giải pháp sáng tạo.

confident [Tính từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: I 'm confident that we can finish the project on time .

Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.

intelligent [Tính từ]
اجرا کردن

thông minh

Ex: Intelligent systems are used to monitor traffic flow in the city .

Các hệ thống thông minh được sử dụng để giám sát lưu lượng giao thông trong thành phố.

open-minded [Tính từ]
اجرا کردن

cởi mở

Ex: She approached the debate with an open-minded attitude , willing to listen to opposing arguments .

Cô ấy tiếp cận cuộc tranh luận với thái độ cởi mở, sẵn sàng lắng nghe các ý kiến trái chiều.

well-off [Tính từ]
اجرا کردن

khá giả

Ex: She comes from a well-off family and never had to worry about financial difficulties growing up .

Cô ấy đến từ một gia đình khá giả và không bao giờ phải lo lắng về khó khăn tài chính khi lớn lên.

amazingly [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách đáng kinh ngạc

Ex: The new technology functions amazingly well .

Công nghệ mới hoạt động tuyệt vời.

to expect [Động từ]
اجرا کردن

mong đợi

Ex: As a manager , it 's important to clearly communicate what you expect from your team .

Là một người quản lý, điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng những gì bạn mong đợi từ nhóm của mình.

luckily [Trạng từ]
اجرا کردن

may mắn thay

Ex: He forgot to bring his umbrella , but luckily , the rain stopped just as he stepped outside .

Anh ấy quên mang theo ô, nhưng may mắn thay, mưa đã ngừng ngay khi anh ấy bước ra ngoài.

to turn out [Động từ]
اجرا کردن

hóa ra

Ex:

Nhà hàng mới hóa ra là một thành công lớn với người dân địa phương.

unbelievably [Trạng từ]
اجرا کردن

không thể tin được

Ex: He acted unbelievably surprised when he already knew the truth .

Anh ấy hành động không thể tin được ngạc nhiên khi đã biết sự thật.