Sách Total English - Trung cấp - Bài 9 - Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Bài 9 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "xăng", "đường cao tốc", "ưu tiên", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp
apartment [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ

Ex: He uses the apartment 's laundry facilities to wash his clothes .

Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.

flat [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ

Ex: The flat has a beautiful view of the park and plenty of natural light streaming through the windows .

Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.

cell phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại di động

Ex: He dropped his cell phone and cracked the screen .

Anh ấy làm rơi điện thoại di động và làm nứt màn hình.

mobile phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại di động

Ex: The latest mobile phone models come with advanced cameras and high-resolution displays .

Các mẫu điện thoại di động mới nhất đi kèm với camera tiên tiến và màn hình độ phân giải cao.

check [Danh từ]
اجرا کردن

hóa đơn

Ex: She asked for the check after finishing her coffee .

Cô ấy yêu cầu hóa đơn sau khi uống xong cà phê.

bill [Danh từ]
اجرا کردن

hóa đơn

Ex: The bill showed they had been charged for an extra drink .

Hóa đơn cho thấy họ đã bị tính phí cho một đồ uống thêm.

freeway [Danh từ]
اجرا کردن

đường cao tốc

Ex: The freeway was closed for construction , causing a huge traffic jam .

Đường cao tốc bị đóng để thi công, gây ra ùn tắc giao thông lớn.

motorway [Danh từ]
اجرا کردن

đường cao tốc

Ex: He prefers driving on the motorway because it allows for faster speeds and smoother journeys .

Anh ấy thích lái xe trên đường cao tốc vì nó cho phép tốc độ cao hơn và hành trình êm ái hơn.

fries [Danh từ]
اجرا کردن

khoai tây chiên

Ex: The fries were crispy and lightly salted .

Khoai tây chiên giòn và hơi mặn.

chips [Danh từ]
اجرا کردن

khoai tây chiên

Ex: The kids shared a bowl of salty chips while watching a movie .

Bọn trẻ chia sẻ một bát khoai tây chiên mặn trong khi xem phim.

petrol [Danh từ]
اجرا کردن

xăng

Ex: She filled the tank with petrol before starting the road trip .

Cô ấy đổ đầy bình xăng bằng xăng trước khi bắt đầu chuyến đi đường dài.

mail [Danh từ]
اجرا کردن

bưu điện

Ex:

Công ty sử dụng dịch vụ bưu chính riêng cho các gói hàng của họ.

the post [Danh từ]
اجرا کردن

bưu điện

Ex: She sent the documents through post to avoid delays .

Cô ấy đã gửi tài liệu qua bưu điện để tránh chậm trễ.

mall [Danh từ]
اجرا کردن

trung tâm thương mại

Ex: The new mall downtown features over 200 retail stores .

Trung tâm thương mại mới ở trung tâm thành phố có hơn 200 cửa hàng bán lẻ.

shopping center [Danh từ]
اجرا کردن

trung tâm mua sắm

Ex: The largest store in the shopping center is the department store .

Cửa hàng lớn nhất trong trung tâm mua sắm là cửa hàng bách hóa.

movie [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: I watched a comedy movie and could n't stop laughing .

Tôi đã xem một bộ phim hài và không thể ngừng cười.

film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

restroom [Danh từ]
اجرا کردن

nhà vệ sinh

Ex: The restrooms were clean and well-maintained .

Nhà vệ sinh sạch sẽ và được bảo quản tốt.

toilet [Danh từ]
اجرا کردن

nhà vệ sinh

Ex: The new house had a spacious toilet with modern fixtures and ample storage .

Ngôi nhà mới có phòng vệ sinh rộng rãi với các thiết bị hiện đại và không gian lưu trữ dồi dào.

resume [Danh từ]
اجرا کردن

sơ yếu lý lịch

Ex: He included his foreign language skills on his resume .

Anh ấy đã bao gồm kỹ năng ngoại ngữ của mình trong sơ yếu lý lịch.

round trip [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến đi khứ hồi

Ex: He was exhausted after the long round trip to the mountains .

Anh ấy kiệt sức sau chuyến đi và về dài đến núi.

return ticket [Danh từ]
اجرا کردن

vé khứ hồi

Ex: The return ticket was cheaper than two separate one-way tickets .

Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều riêng biệt.

soccer [Danh từ]
اجرا کردن

bóng đá

Ex:

Cô ấy mơ ước một ngày trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

football [Danh từ]
اجرا کردن

bóng đá

Ex: He enjoys watching football every weekend with his friends .

Anh ấy thích xem bóng đá mỗi cuối tuần với bạn bè.

subway [Danh từ]
اجرا کردن

tàu điện ngầm

Ex: I prefer taking the subway instead of driving in the city .

Tôi thích đi tàu điện ngầm hơn là lái xe trong thành phố.

underground [Danh từ]
اجرا کردن

tàu điện ngầm

Ex: Commuters rely on the underground to navigate the bustling city quickly and efficiently .

Những người đi làm dựa vào tàu điện ngầm để di chuyển nhanh chóng và hiệu quả trong thành phố nhộn nhịp.

vacation [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: My family is planning a vacation to Europe next month .

Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.

holiday [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: She took a week-long holiday to explore Europe and visit historic landmarks .

Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.

to prioritize [Động từ]
اجرا کردن

ưu tiên

Ex: The team prioritized safety measures above all else during the project .

Nhóm đã ưu tiên các biện pháp an toàn trên hết trong suốt dự án.

to summarize [Động từ]
اجرا کردن

tóm tắt

Ex: Can you summarize the plot of the novel for those who have n't read it ?

Bạn có thể tóm tắt cốt truyện của cuốn tiểu thuyết cho những người chưa đọc nó không?

meter [Danh từ]
اجرا کردن

mét

Ex: The fabric was sold by the meter at the textile store .

Vải được bán theo mét tại cửa hàng dệt may.

curriculum vitae [Danh từ]
اجرا کردن

sơ yếu lý lịch

Ex:

Giáo sư đã nộp sơ yếu lý lịch của mình cho khoản tài trợ nghiên cứu.

gasoline [Danh từ]
اجرا کردن

xăng

Ex: The car would n’t start because it ran out of gasoline .

Xe không nổ máy vì hết xăng.

theater [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hát

Ex: The seats at the theater are so comfortable .

Ghế trong nhà hát rất thoải mái.

neighbor [Danh từ]
اجرا کردن

hàng xóm

Ex: My neighbor helped me move my furniture into my new apartment .

Hàng xóm của tôi đã giúp tôi chuyển đồ đạc vào căn hộ mới.

humor [Danh từ]
اجرا کردن

khiếu hài hước

Ex: She has a great sense of humor and can make anyone laugh .

Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời và có thể làm bất cứ ai cười.

flavor [Danh từ]
اجرا کردن

hương vị

Ex: She added some spices to enhance the flavor of the curry .

Cô ấy đã thêm một số gia vị để tăng cường hương vị của món cà ri.

to realize [Động từ]
اجرا کردن

nhận ra

Ex: The team realized the error during their final review .

Nhóm đã nhận ra lỗi trong quá trình xem xét cuối cùng của họ.

to criticize [Động từ]
اجرا کردن

chỉ trích

Ex: Sarah always criticizes her co-workers' presentations , but rarely offers constructive feedback .

Sarah luôn chỉ trích các bài thuyết trình của đồng nghiệp, nhưng hiếm khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.