căn hộ
Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Bài 9 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "xăng", "đường cao tốc", "ưu tiên", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
căn hộ
Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.
căn hộ
Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.
điện thoại di động
Anh ấy làm rơi điện thoại di động và làm nứt màn hình.
điện thoại di động
Các mẫu điện thoại di động mới nhất đi kèm với camera tiên tiến và màn hình độ phân giải cao.
hóa đơn
Cô ấy yêu cầu hóa đơn sau khi uống xong cà phê.
hóa đơn
Hóa đơn cho thấy họ đã bị tính phí cho một đồ uống thêm.
đường cao tốc
Đường cao tốc bị đóng để thi công, gây ra ùn tắc giao thông lớn.
đường cao tốc
Anh ấy thích lái xe trên đường cao tốc vì nó cho phép tốc độ cao hơn và hành trình êm ái hơn.
khoai tây chiên
Khoai tây chiên giòn và hơi mặn.
khoai tây chiên
Bọn trẻ chia sẻ một bát khoai tây chiên mặn trong khi xem phim.
xăng
Cô ấy đổ đầy bình xăng bằng xăng trước khi bắt đầu chuyến đi đường dài.
bưu điện
Cô ấy đã gửi tài liệu qua bưu điện để tránh chậm trễ.
trung tâm thương mại
Trung tâm thương mại mới ở trung tâm thành phố có hơn 200 cửa hàng bán lẻ.
trung tâm mua sắm
Cửa hàng lớn nhất trong trung tâm mua sắm là cửa hàng bách hóa.
phim
Tôi đã xem một bộ phim hài và không thể ngừng cười.
phim
Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.
nhà vệ sinh
Nhà vệ sinh sạch sẽ và được bảo quản tốt.
nhà vệ sinh
Ngôi nhà mới có phòng vệ sinh rộng rãi với các thiết bị hiện đại và không gian lưu trữ dồi dào.
sơ yếu lý lịch
Anh ấy đã bao gồm kỹ năng ngoại ngữ của mình trong sơ yếu lý lịch.
chuyến đi khứ hồi
Anh ấy kiệt sức sau chuyến đi và về dài đến núi.
vé khứ hồi
Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều riêng biệt.
bóng đá
Anh ấy thích xem bóng đá mỗi cuối tuần với bạn bè.
tàu điện ngầm
Tôi thích đi tàu điện ngầm hơn là lái xe trong thành phố.
tàu điện ngầm
Những người đi làm dựa vào tàu điện ngầm để di chuyển nhanh chóng và hiệu quả trong thành phố nhộn nhịp.
kỳ nghỉ
Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.
kỳ nghỉ
Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.
ưu tiên
Nhóm đã ưu tiên các biện pháp an toàn trên hết trong suốt dự án.
tóm tắt
Bạn có thể tóm tắt cốt truyện của cuốn tiểu thuyết cho những người chưa đọc nó không?
mét
Vải được bán theo mét tại cửa hàng dệt may.
sơ yếu lý lịch
Giáo sư đã nộp sơ yếu lý lịch của mình cho khoản tài trợ nghiên cứu.
xăng
Xe không nổ máy vì hết xăng.
nhà hát
Ghế trong nhà hát rất thoải mái.
hàng xóm
Hàng xóm của tôi đã giúp tôi chuyển đồ đạc vào căn hộ mới.
khiếu hài hước
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời và có thể làm bất cứ ai cười.
hương vị
Cô ấy đã thêm một số gia vị để tăng cường hương vị của món cà ri.
nhận ra
Nhóm đã nhận ra lỗi trong quá trình xem xét cuối cùng của họ.
chỉ trích
Sarah luôn chỉ trích các bài thuyết trình của đồng nghiệp, nhưng hiếm khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.