Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản) - Shopping
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về mua sắm, như "giảm giá", "giá trị", "món hời", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the ability to obtain goods, services, or funds based on trust, allowing payment to be deferred
giảm giá
Cửa hàng bách hóa đang có giảm giá lớn vào cuối tuần này.
séc
Anh ấy nhận được một tấm séc như là quà sinh nhật từ ông bà của mình.
đủ khả năng chi trả
Lập ngân sách một cách khôn ngoan giúp các cá nhân có khả năng chi trả cho lối sống mong muốn mà không chi tiêu quá mức.
cửa hàng bách hóa
Cửa hàng bách hóa có mọi thứ từ đồ điện tử đến thực phẩm cao cấp, tất cả dưới một mái nhà.
giảm giá
Cửa hàng đã cung cấp giảm giá 15% cho khách hàng lần đầu tiên.
trung tâm thương mại
Trung tâm thương mại mới ở trung tâm thành phố có hơn 200 cửa hàng bán lẻ.
đơn đặt hàng
Nhà hàng đã nhận được một đơn đặt hàng lớn cho một sự kiện được phục vụ.
hàng đợi
Hàng xe ô tô tại cửa hàng drive-thru kéo dài quanh khu phố.
biên lai
Tôi để lạc mất hóa đơn và giờ không thể trả lại món hàng.
thuế
Chính phủ đã áp đặt một thuế mới đối với hàng xa xỉ để tăng doanh thu.
giá trị
Giá trị của chiếc bình cổ được ước tính là 5000 $.
món hời
Chiếc áo khoác là một món hời thực sự với một nửa giá gốc.
đấu giá
Công ty đã đấu thầu 10 triệu đô la cho hợp đồng xây dựng sân vận động mới.
nhân viên thu ngân
Nhân viên thu ngân quét các mặt hàng và xử lý thanh toán cho hàng tạp hóa.
quầy tính tiền
Hàng đợi ở quầy thanh toán kéo dài đến tận cuối cửa hàng trong mùa lễ bận rộn.
giao hàng
Họ cung cấp giao hàng miễn phí cho tất cả các đơn hàng trên $50.
mua
Các nền tảng trực tuyến cung cấp cách thức thuận tiện để các cá nhân mua sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
ăn cắp trong cửa hàng
Camera an ninh đã ghi lại hình ảnh cá nhân cố gắng ăn cắp vặt hàng hóa từ cửa hàng.
phụ kiện
Thêm một chiếc khăn quàng cổ như một phụ kiện có thể làm cho bộ trang phục đơn giản trở nên thanh lịch hơn.
hàng hóa
Trong suốt lễ hội, các nghệ nhân địa phương trưng bày hàng hóa của họ trong những gian hàng đầy màu sắc để mọi người có thể xem qua.
xem lướt qua
Trong khi chờ bạn, anh ấy quyết định xem qua hiệu sách, lật qua những cuốn sách mới phát hành và tận hưởng bầu không khí yên tĩnh.
cửa hàng thời trang
Cửa hàng thời trang chuyên về đồ trang sức thủ công được chế tác bởi các nghệ nhân địa phương.
chuỗi cửa hàng
Cô ấy thích mua sắm tại các cửa hàng địa phương hơn là các cửa hàng chuỗi để tìm những món thời trang độc đáo.
thẻ ghi nợ
Tôi luôn giữ thẻ ghi nợ của mình ở nơi an toàn để tránh bị mất.
miễn thuế
Cô ấy đã mua một chai nước hoa tại cửa hàng miễn thuế trước khi lên máy bay.
bán lẻ
Qua nhiều năm, các cửa hàng này đã bán lẻ thành công những sản phẩm độc đáo cho khách hàng trung thành.
người nghiện mua sắm
Mặc dù cô ấy cố gắng tiết kiệm tiền, nhưng xu hướng nghiện mua sắm của cô ấy thường dẫn đến việc chi tiêu quá mức.