khoan dung
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Tham khảo - Phần 2 trong sách giáo khoa Total English Intermediate, như "khoan dung", "mặc cả", "giá vé", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khoan dung
đủ khả năng chi trả
Lập ngân sách một cách khôn ngoan giúp các cá nhân có khả năng chi trả cho lối sống mong muốn mà không chi tiêu quá mức.
món hời
Chiếc áo khoác là một món hời thực sự với một nửa giá gốc.
tiền mặt
Ví của tôi bị đánh cắp, nhưng may mắn là tôi không có nhiều tiền mặt trong đó.
vé
Tôi đã mua một vé để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.
rẻ
Cửa hàng bán quần áo thời trang nhưng rẻ.
quầy tính tiền
Hàng đợi ở quầy thanh toán kéo dài đến tận cuối cửa hàng trong mùa lễ bận rộn.
thẻ tín dụng
Anh ấy quên ký vào mặt sau của thẻ tín dụng của mình.
đắt
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền làm quà cho bố mình.
sự thúc đẩy
Anh ấy hành động theo bản năng và gọi cho cô ấy, mặc dù không chắc tại sao.
giá
Anh ấy sẵn sàng trả bất kỳ giá nào cho cuốn sách quý hiếm.
sự so sánh
trang web
Công ty có một trang web thân thiện với người dùng để khách hàng có thể mua sắm trực tuyến.
mua
Các nền tảng trực tuyến cung cấp cách thức thuận tiện để các cá nhân mua sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
biên lai
Tôi để lạc mất hóa đơn và giờ không thể trả lại món hàng.
giảm
Đợt giảm giá đã cung cấp mức giá giảm trên một loạt các mặt hàng, biến nó thành một sự kiện mua sắm phổ biến.
hoàn tiền
Cửa hàng hoàn lại tiền nếu bạn không hài lòng với món hàng đã mua.
tiết kiệm
Tiết kiệm tiền cho chi phí hàng ngày có thể giúp bạn đạt được mục tiêu tài chính của mình.
tiêu
Tôi cần phải cẩn thận để không tiêu quá nhiều vào những món đồ không cần thiết.
so sánh giá cả
Cặp đôi hiện đang so sánh giá cả để tìm một chính sách bảo hiểm xe hơi đáng tin cậy.
bán
Anh ấy đã kiếm được nhiều lợi nhuận từ việc bán các bức tranh của mình.
đồng xu
Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận tiền xu, vì vậy anh ta phải lục lọi trong túi để tìm một ít tiền lẻ.
tiền giấy
Anh ấy tìm thấy một tờ tiền giấy cũ được giấu trong ví của mình.
giá vé
Cô ấy đã kiểm tra giá cước trên ứng dụng gọi xe trước khi xác nhận chuyến đi của mình.
tiền phạt
Anh ta phải trả một khoản tiền phạt lớn vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.
hài hước
Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.
cho mượn
Anh ấy đồng ý cho mượn xe của mình cho bạn bè vào cuối tuần.
mượn
Công ty quyết định vay vốn từ ngân hàng để tài trợ cho dự án mở rộng.
bỏ lỡ
Tôi đã lỡ chuyến bay của mình vì đến sân bay quá muộn.
mất
Thị trấn đã mất điện trong thời gian cúp điện.
hóa đơn
Hóa đơn cho thấy họ đã bị tính phí cho một đồ uống thêm.
tiền thừa
Sau khi thanh toán tiền mua hàng, tôi nhận được tiền thừa từ nhân viên thu ngân, bao gồm một vài đồng xu và một tờ tiền giấy một đô la.
nhớ
Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau lần đầu; đó là một buổi chiều nắng.
nhắc nhở
Cha mẹ thường nhắc nhở con cái hoàn thành bài tập về nhà.
cướp
Tội phạm thường cướp ngân hàng để ăn cắp tiền và tài sản có giá trị.
ăn cắp
Hôm qua, ai đó đã ăn cắp bữa trưa của tôi từ tủ lạnh văn phòng.