Nghệ Thuật và Thủ Công - Ngành công nghiệp nghệ thuật
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ngành nghệ thuật như "xưởng vẽ", "triển lãm" và "người bảo trợ".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhà đấu giá
Nhà đấu giá trong thị trấn thường xuyên tổ chức các cuộc bán đồ cổ, trang sức và sách quý, thu hút cả những người đam mê địa phương và người đấu giá quốc tế.
người sưu tầm
Khi còn nhỏ, cô ấy là một người sưu tầm bướm nhiệt tình, luôn tìm kiếm các loài quý hiếm trong rừng.
bộ sưu tập
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.
nhà sành sỏi
Nhà sành sỏi nghệ thuật háo hức xem qua phòng trưng bày, ngưỡng mộ những nét cọ và bố cục với con mắt tinh tường được mài dũa qua nhiều năm nghiên cứu và đánh giá.
triển lãm
Du khách đã rất ấn tượng với các triển lãm tương tác tại trung tâm khoa học, nơi cho phép họ tương tác với các khái niệm khoa học khác nhau.
triển lãm
Cô ấy đã đến thăm triển lãm nhiếp ảnh để xem những bức chân dung đen trắng tuyệt đẹp.
nhà bảo trợ
Nghệ sĩ nổi tiếng đã may mắn có một nhà bảo trợ giàu có, người đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho triển lãm sắp tới của họ, đảm bảo sự thành công của nó.
triển lãm hồi cố
Triển lãm hồi cố đã giới thiệu sự phát triển của nghệ sĩ trong năm thập kỷ.
phòng trưng bày nghệ thuật
Cô ấy dành cả buổi chiều khám phá phòng trưng bày nghệ thuật, bị cuốn hút bởi những màu sắc rực rỡ và phong cách độc đáo được trưng bày.
người phụ trách
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của người phụ trách để tìm hiểu thêm về các hiện vật lịch sử được trưng bày.
phòng trưng bày
Cô ấy dành cả buổi chiều lang thang qua phòng trưng bày, ngắm nhìn những bức tranh sống động và những tác phẩm điêu khắc khiến người ta suy nghĩ.
nghệ thuật sắp đặt
Cô ấy đã tạo ra một dự án nghệ thuật sắp đặt bằng cách sử dụng vật liệu tái chế.
a collection of creative works compiled to showcase skills or accomplishments to potential clients or employers