Nghệ Thuật và Thủ Công - Xử lý ảnh
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến xử lý ảnh như "phòng tối", "chất hiện hình" và "calotype".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
emulsion
[Danh từ]
a light-sensitive layer on paper or film, made of tiny silver bromide grains suspended in gelatin
Ex:
Black-and-white
prints
rely on
a
silver
halide
emulsion
to
capture
the
image
.