phương tiện kỹ thuật số
Phương tiện kỹ thuật số đã trở thành một công cụ thiết yếu để các doanh nghiệp tiếp cận đối tượng rộng hơn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các hình thức truyền thông khác nhau như "báo chí", "truyền thông đại chúng" và "quảng cáo".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phương tiện kỹ thuật số
Phương tiện kỹ thuật số đã trở thành một công cụ thiết yếu để các doanh nghiệp tiếp cận đối tượng rộng hơn.
truyền thông trực tuyến
Truyền thông trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ giải trí.
mạng xã hội
Anh ấy đã sử dụng mạng xã hội để quảng bá doanh nghiệp mới của mình.
phương tiện truyền phát
Cô ấy nghe nhạc cả ngày bằng cách sử dụng một ứng dụng truyền thông phát trực tuyến trên điện thoại của mình.
truyền thông phát sóng
Sự trỗi dậy của các nền tảng trực tuyến đang thay đổi cách thức hoạt động của truyền thông phát sóng.
truyền thông in ấn
Một số người cho rằng truyền thông in ấn đáng tin cậy hơn các nguồn trực tuyến.
truyền thông chính thống
Truyền thông chính thống đã bị chỉ trích vì tập trung quá nhiều vào tin đồn người nổi tiếng.
truyền thông thay thế
Nhiều người chuyển sang truyền thông thay thế để nhận tin tức từ các nguồn không bị ảnh hưởng bởi các tập đoàn lớn.
truyền thông nhà nước
Các thông báo của chính phủ đã được truyền thông nhà nước đưa tin rộng rãi.
truyền thông đại chúng
Các nhà quảng cáo sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng để quảng bá sản phẩm của họ đến càng nhiều người càng tốt.
phương tiện tương tác
Trò chơi điện tử là một hình thức phổ biến của phương tiện tương tác nơi người chơi có thể đưa ra quyết định ảnh hưởng đến kết quả.
phương tiện truyền thông ngoài trời
Bộ phim mới được quảng cáo trên phương tiện truyền thông ngoài trời, với các bảng quảng cáo khổng lồ khắp thành phố.
nghề báo
Anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành báo chí sau khi tốt nghiệp đại học.