relating to a communication system or network that uses a wide bandwidth to transmit multiple signals, such as voice, data, or video, simultaneously
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các mô tả truyền thông và giao tiếp như "đang phát sóng", "ngoại tuyến" và "lan truyền".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
relating to a communication system or network that uses a wide bandwidth to transmit multiple signals, such as voice, data, or video, simultaneously
trực tiếp
Chúng tôi đã xem buổi phát sóng trực tiếp trận đấu bóng đá trên TV.
trực tuyến
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến, cho phép sinh viên truy cập bài giảng và tài nguyên từ bất kỳ đâu có kết nối internet.
(of a television or radio channel) operating using ground-based transmission stations rather than satellites
relating to an article that expresses opinions or perspectives, especially in newspapers or magazines
lan truyền
Video em bé cười đã trở thành lan truyền, tích lũy hàng triệu lượt xem chỉ trong vài giờ sau khi được đăng.
thời gian thực
Theo dõi thị trường chứng khoán cho phép bạn xem sự thay đổi giá cổ phiếu theo thời gian thực.
bận
Anh ấy thấy đường dây bận sau nhiều lần cố gắng liên lạc với văn phòng.
di động
Cô ấy dựa vào điện thoại di động của mình để liên lạc khi đi bộ đường dài ở những khu vực xa xôi không có điện thoại cố định.