nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
Những tính từ này mô tả những phẩm chất hoặc thuộc tính gây ra cảm xúc hoặc tình cảm tiêu cực, truyền đạt các thuộc tính như "nhàm chán", "khó hiểu", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
tẻ nhạt
Quá trình tẻ nhạt của việc nhập dữ liệu đòi hỏi hàng giờ tập trung và chú ý đến chi tiết.
phiền toái
Những con muỗi phiền toái khiến việc tận hưởng buổi dã ngoại trở nên khó khăn.
khó chịu
Thói quen khó chịu liên tục gõ chân trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.
áp đảo
Niềm vui choáng ngợp khi lần đầu tiên ôm đứa con mới sinh của mình khiến cô ấy rơi nước mắt.
gây sốc
Tiết lộ gây sốc về quá khứ của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
xúc phạm
Những nhận xét xúc phạm của anh ta trong cuộc tranh cãi đã làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc của cô ấy.
nhục nhã
Thất bại nhục nhã trong trò chơi khiến đội cảm thấy chán nản.
đáng xấu hổ
Những hành động đáng xấu hổ của chính trị gia đã gây scandal trong công chúng và làm tổn hại đến danh tiếng của họ.
xấu hổ
Sự xấu hổ trượt trên vỏ chuối trước mặt mọi người khiến anh ấy đỏ mặt vì ngượng ngùng.
thù hận
Mặc dù thời gian trôi qua, cảm giác thù hận của anh ấy đối với những người đã làm sai với anh ấy vẫn mạnh mẽ.
mệt mỏi
Cuộc đi bộ mệt mỏi lên núi khiến họ kiệt sức nhưng phấn khích.
mệt mỏi
Ngày mệt mỏi tham quan khiến họ khao khát một giấc ngủ ngon.
xúc phạm
Những lời nhận xét lăng mạ từ sếp khiến cô ấy sợ hãi khi đi làm.
xúc phạm
Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác và làm hỏng các mối quan hệ.
khiêu khích
Tác phẩm nghệ thuật khiêu khích đã châm ngòi cho những cuộc tranh luận sôi nổi về quyền tự do ngôn luận.
đáng ngờ
Họ đã báo cáo email đáng ngờ cho bộ phận CNTT, lo sợ rằng đó có thể là một nỗ lực lừa đảo.
lừa dối
Một vẻ ngoài lừa dối thường có thể che giấu bản chất thật của một người hoặc tình huống.
dữ dội
Bệnh nhân mô tả nỗi đau dữ dội của chứng đau nửa đầu kéo dài hàng giờ.
đau đớn
Sự chờ đợi đau đớn cho kết quả xét nghiệm khiến cô ấy tràn ngập nỗi sợ hãi.
đau đớn
Các cơ lưng đau đớn của anh ấy bị căng cứng sau buổi tập dài.
hồi hộp
Sự im lặng hồi hộp trong phòng khiến mọi người nín thở chờ đợi.
đáng kinh ngạc
Kết quả của cuộc khảo sát thật đáng kinh ngạc, với một sự thay đổi rõ rệt trong dư luận.