uống
Anh trai anh ấy thường uống nước cam vắt tươi.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến dinh dưỡng như "uống", "cho ăn" và "ăn vặt".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
uống
Anh trai anh ấy thường uống nước cam vắt tươi.
nhấp nháp
Đứa trẻ nhấp một cách thận trọng sô cô la nóng để tránh bị bỏng lưỡi.
uống ừng ực
Khi ly rượu được nâng lên, mọi người đều chúc mừng và bắt đầu uống ly của họ để ăn mừng.
hấp thụ
Khu nghỉ dưỡng nhiệt đới cung cấp một thực đơn đa dạng các loại cocktail trái cây để khách có thể uống bên bể bơi.
uống một ngụm lớn
Sau một ngày dài dưới ánh nắng, người tắm biển đã uống ừng ực một lon soda lạnh để làm mát.
uống ừng ực
Các sinh viên đại học tụ tập để uống ừng ực nước ngọt trong buổi chiều mùa hè nóng nực.
uống ừng ực
Các thủy thủ sẽ tụ tập tại quán rượu để uống ừng ực rượu rum sau một ngày dài trên biển.
uống
Quý ông lớn tuổi thích nhấm nháp súp của mình từ từ, thưởng thức từng muỗng vì hơi ấm an ủi của nó.
ăn
Anh ấy quá bận rộn để ăn trưa do các cuộc họp liên tục.
ăn hết
Mùi thơm ngon từ nhà bếp khiến mọi người háo hức ăn hết bữa ăn mới nấu.
ăn vặt
Bọn trẻ thường ăn vặt bánh quy giòn và phô mai sau giờ học.
ăn tối
Cô ấy thích ăn tối sớm vào buổi tối để tránh đám đông.
ngấu nghiến
Tại bữa tiệc nướng mùa hè, các vị khách xếp hàng để ngấu nghiến những chiếc bánh mì kẹp thịt và xúc xích nướng ngon lành.
ăn uống quá độ
Trong suốt buổi chiếu phim marathon, họ không thể cưỡng lại việc ăn uống quá độ bỏng ngô và đồ ăn vặt.
ăn ngấu nghiến
Mùi thơm của bánh ngọt mới ra lò trong tiệm bánh khiến khách hàng dừng chân và ăn ngấu nghiến những món ngọt.
ăn ngấu nghiến
Sau một ngày dài nhịn ăn, anh ta không thể cưỡng lại việc ngấu nghiến bữa tối của mình.
tham gia
Trong bữa tiệc ngày lễ, mọi người đều háo hức tham gia vào các món ăn lễ hội đa dạng.
nuốt
Cô ấy uống một ngụm nước và sau đó cố gắng nuốt viên thuốc lớn.
ăn vặt
Sau buổi tập, những người đến phòng gym sẽ đến quán sinh tố để ăn nhẹ những món ăn nhẹ giàu protein.
ăn uống linh đình
Trong truyền thống cổ xưa, bộ lạc ăn mừng sau cuộc săn thành công, chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa.
bắt đầu ăn một cách nhiệt tình
Bọn trẻ bắt đầu ăn ngấu nghiến, xơi sạch đĩa thức ăn trong vài phút.
cho ăn
Tôi đang cho mèo ăn trong khi bạn đang chuẩn bị bữa tối.
nuôi dưỡng
Cô ấy tin vào việc sử dụng các sản phẩm hữu cơ để nuôi dưỡng làn da và duy trì vẻ ngoài trẻ trung.
gặm cỏ
Những con bò gặm cỏ một cách yên bình trên đồng cỏ dưới ánh nắng ấm áp.
tiêu thụ
Việc tiêu thụ một chế độ ăn uống cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe tổng thể là rất quan trọng.
nuốt nhanh
Cố gắng không bị muộn, anh ấy phải nhanh chóng nuốt bữa sáng của mình.
uống ừng ực
Những người bạn quyết định uống ừng ực nước ngọt trong khi xem marathon phim.
sống bằng
Động vật ăn cỏ sống nhờ thực vật, trong khi động vật ăn thịt sống nhờ thịt.
ăn
Các vi sinh vật trong đất ăn chất hữu cơ, góp phần vào chu trình dinh dưỡng.