Động Từ Gợi Cảm Xúc - Động từ gợi sự bối rối
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến việc gây ra sự nhầm lẫn như "baffle", "puzzle" và "stump".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to make someone unable to think clearly or understand something

làm bối rối, làm lẫn lộn
to confuse someone, often by presenting something mysterious or difficult to understand

làm bối rối, làm khó hiểu
to confuse someone by making something difficult to understand or explain

làm bối rối, làm khó hiểu
Hành vi kỳ lạ của cỗ máy đã làm bối rối các kỹ sư.
to puzzle or challenge someone, typically by presenting a question or problem that is difficult to answer or solve

làm bối rối, làm khó xử
Câu đố ô chữ trên báo đã làm bối rối nhiều độc giả.
to confuse someone, making it difficult for them to understand or think clearly

làm bối rối, làm lẫn lộn
Ngôn ngữ phức tạp được sử dụng trong tài liệu pháp lý đã làm bối rối độc giả trung bình.
to confuse someone, leaving them uncertain

làm bối rối, làm lúng túng
Hành vi bất ngờ của những con vật đã làm bối rối những người trông nom vườn thú.
to puzzle someone by being mysterious or difficult to understand

làm bối rối, làm khó hiểu
Các khái niệm khoa học phức tạp đã làm bối rối các sinh viên, khiến họ khó hiểu.
to confuse someone, often by being difficult to understand

làm bối rối, làm lúng túng
Tác phẩm nghệ thuật trừu tượng đã làm bối rối nhiều người xem, khi họ cố gắng giải thích ý nghĩa của nó.
to completely confuse someone

làm bối rối, làm lúng túng
Những hướng dẫn phức tạp để lắp ráp đồ nội thất đã làm bối rối những chủ nhà mới, khiến họ phải tìm kiếm sự giúp đỡ.
to confuse someone to the point of being unable to proceed or respond

làm bối rối, làm lúng túng
Câu hỏi bất ngờ đã làm bối rối ứng viên trong buổi phỏng vấn, khiến họ tạm thời không nói nên lời.
to confuse someone, causing them to feel disoriented or unable to think clearly

làm bối rối, làm mất phương hướng
Cảnh hỗn loạn tại cuộc biểu tình đã làm bối rối những người tổ chức, khi họ cố gắng duy trì kiểm soát.
to overwhelm or astonish someone, especially with something difficult to comprehend or believe

làm choáng váng, làm kinh ngạc
Chiều sâu kiến thức của cô ấy về chủ đề này đã làm kinh ngạc ngay cả các chuyên gia.
to make something unclear or confusing

làm mờ, gây nhầm lẫn
Báo cáo tài chính phức tạp đã làm mờ tầm nhìn của các nhà phân tích, khiến việc đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty trở nên khó khăn.