Động từ Liên quan đến Chủ đề của Hành động Con người - Động từ liên quan đến giải trí và thể thao

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến giải trí và thể thao như "nghỉ phép", "nhảy" và "trượt băng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động từ Liên quan đến Chủ đề của Hành động Con người
to vacation [Động từ]
اجرا کردن

đi nghỉ

Ex:

Sau một năm bận rộn, cặp đôi quyết định đi nghỉ ở một thiên đường nhiệt đới.

to picnic [Động từ]
اجرا کردن

đi dã ngoại

Ex:

Những người bạn quyết định đi dã ngoại bên hồ để tận hưởng thời tiết đẹp.

to sightsee [Động từ]
اجرا کردن

tham quan các điểm tham quan

Ex: During their vacation , the family plans to sightsee in historic districts and museums .

Trong kỳ nghỉ, gia đình dự định tham quan các khu phố lịch sử và bảo tàng.

to celebrate [Động từ]
اجرا کردن

ăn mừng

Ex: The community celebrates the local festival with parades and cultural events .

Cộng đồng kỷ niệm lễ hội địa phương với các cuộc diễu hành và sự kiện văn hóa.

to dance [Động từ]
اجرا کردن

nhảy múa

Ex:

Họ đã nhảy xung quanh đống lửa trong chuyến đi cắm trại.

to sing [Động từ]
اجرا کردن

hát

Ex: During the car ride , they sang to keep themselves entertained .

Trong chuyến đi xe hơi, họ đã hát để giữ cho mình giải trí.

to sunbathe [Động từ]
اجرا کردن

tắm nắng

Ex: Many people prefer to sunbathe in parks to get a natural tan .

Nhiều người thích tắm nắng trong công viên để có được làn da rám nắng tự nhiên.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: Children were playing hopscotch on the sidewalk .

Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.

to bet [Động từ]
اجرا کردن

đặt cược

Ex: Some people enjoy going to the casino to bet on games of chance .

Một số người thích đến sòng bạc để đặt cược vào các trò chơi may rủi.

to gamble [Động từ]
اجرا کردن

đánh bạc

Ex: People often gather for friendly poker nights to gamble with friends .

Mọi người thường tụ tập để chơi poker thân thiện vào buổi tối để đánh bạc với bạn bè.

to dice [Động từ]
اجرا کردن

chơi xúc xắc

Ex: During board game nights , participants may dice to determine their moves .

Trong các buổi tối chơi trò chơi bàn, người tham gia có thể xúc xắc để xác định nước đi của mình.

to wrestle [Động từ]
اجرا کردن

vật lộn

Ex: Friends may playfully wrestle during recreational activities .

Bạn bè có thể vật lộn vui vẻ trong các hoạt động giải trí.

to skydive [Động từ]
اجرا کردن

nhảy dù

Ex: During adventure vacations , individuals may decide to skydive to conquer fears .

Trong các kỳ nghỉ phiêu lưu, các cá nhân có thể quyết định nhảy dù để chinh phục nỗi sợ hãi.

to exercise [Động từ]
اجرا کردن

tập thể dục

Ex: We usually exercise in the morning to start our day energetically .

Chúng tôi thường tập thể dục vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới tràn đầy năng lượng.

to skate [Động từ]
اجرا کردن

trượt băng

Ex:

Các vận động viên roller derby trượt một cách khéo léo quanh đường đua trong các trận đấu cạnh tranh.

to snowboard [Động từ]
اجرا کردن

trượt ván tuyết

Ex: Ski resorts provide dedicated areas where individuals can snowboard on groomed slopes .

Các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp các khu vực chuyên dụng nơi mọi người có thể trượt ván trên những sườn dốc được chuẩn bị sẵn.

to ski [Động từ]
اجرا کردن

trượt tuyết

Ex: Ski resorts offer various trails for individuals to learn how to ski at different skill levels .

Các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp nhiều đường trượt khác nhau để cá nhân học cách trượt tuyết ở các cấp độ kỹ năng khác nhau.

to warm up [Động từ]
اجرا کردن

khởi động

Ex:

Khởi động là điều cần thiết để ngăn ngừa chấn thương trong hoạt động thể chất.

to loosen up [Động từ]
اجرا کردن

thả lỏng

Ex: The physical therapist helped the patient loosen up their stiff joints .

Nhà vật lý trị liệu đã giúp bệnh nhân thả lỏng các khớp cứng.

to groove [Động từ]
اجرا کردن

nhún nhảy theo điệu nhạc

Ex: During live performances , audiences may spontaneously groove to the infectious rhythm .

Trong các buổi biểu diễn trực tiếp, khán giả có thể tự nhiên nhún nhảy theo điệu nhạc cuốn hút.