một cách công thái học
Bàn phím và chuột được đặt công thái học để giảm căng thẳng cho cổ tay của người dùng.
Những trạng từ này được sử dụng để mô tả các hiện tượng hàng ngày trong cuộc sống của con người, chẳng hạn như "giải trí", "giữa các cá nhân", "tôn giáo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
một cách công thái học
Bàn phím và chuột được đặt công thái học để giảm căng thẳng cho cổ tay của người dùng.
một cách giải trí
Làm vườn có thể là một sở thích bổ ích và giải trí bổ ích.
một cách cá nhân
Về mặt cá nhân, anh ấy được biết đến với khả năng kết nối với mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau.
một cách cảm xúc
Về mặt cảm xúc, bộ phim có tác động mạnh mẽ đến khán giả.
theo mùa
Một số loài cây nở hoa theo mùa, trưng bày những bông hoa rực rỡ vào những thời điểm cụ thể trong năm.
bằng lời nói
Truyền đạt hướng dẫn bằng lời nói thường hiệu quả hơn so với giao tiếp bằng văn bản.
về mặt tình dục
Cuộc khảo sát nhằm hiểu thái độ đối với các cộng đồng giới tính đa dạng.
vô tính
Một số sinh vật đơn bào, chẳng hạn như amip, sinh sản vô tính thông qua phân đôi.
một cách tình huống
Người quản lý đã tiếp cận vấn đề một cách tình huống, điều chỉnh các giải pháp để giải quyết mối quan tâm của từng thành viên trong nhóm.
theo ngữ cảnh
Theo ngữ cảnh, bối cảnh lịch sử cung cấp một sự hiểu biết sâu sắc hơn về cuốn tiểu thuyết.
theo tôn giáo
Cô ấy tình nguyện tại tổ chức từ thiện liên quan đến tôn giáo mỗi cuối tuần.
một cách tinh thần
Những hành động tử tế và từ bi thường được coi là có ý nghĩa tâm linh.
một cách thần thánh
Âm nhạc vang lên một cách thần thánh, tạo nên cảm giác siêu việt.
theo nghi lễ
Trong lễ hội tôn giáo, các gia đình theo nghi lễ thắp nến và dâng lời cầu nguyện.