Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6 - Bài học 48

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6
quay [Danh từ]
اجرا کردن

cầu tàu

Ex: Tourists strolled along the bustling quay , admiring the row of sailboats and yachts moored alongside .

Du khách đi dạo dọc theo bến tàu nhộn nhịp, ngắm nhìn hàng thuyền buồm và du thuyền đậu dọc theo.

curio [Danh từ]
اجرا کردن

đồ cổ lạ

Ex: The museum exhibit featured a range of curios from around the world , including ancient coins , tribal masks , and bizarre natural specimens .

Triển lãm bảo tàng trưng bày một loạt các đồ cổ lạ từ khắp nơi trên thế giới, bao gồm tiền xu cổ, mặt nạ bộ lạc và các mẫu vật tự nhiên kỳ lạ.

caste [Danh từ]
اجرا کردن

đẳng cấp

Ex: Caste discrimination remains a significant issue in many parts of the world , leading to social inequalities and injustices .

Phân biệt đẳng cấp vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới, dẫn đến bất bình đẳng và bất công xã hội.

diva [Danh từ]
اجرا کردن

diva

Ex: The young singer aspired to become a diva like Maria Callas .

Ca sĩ trẻ mong muốn trở thành một diva như Maria Callas.

spendthrift [Danh từ]
اجرا کردن

người tiêu xài hoang phí

Ex: Her spendthrift habits led to mounting credit card debt .

Thói quen tiêu xài hoang phí của cô ấy dẫn đến nợ thẻ tín dụng ngày càng tăng.

aegis [Danh từ]
اجرا کردن

sự bảo trợ

Ex: The project was completed successfully under the aegis of the renowned professor , who provided guidance and expertise throughout .

Dự án đã được hoàn thành thành công dưới sự bảo trợ của vị giáo sư nổi tiếng, người đã cung cấp hướng dẫn và chuyên môn trong suốt quá trình.

dross [Danh từ]
اجرا کردن

rác

Ex: She sifted through the dross of the old attic , hoping to find hidden treasures among the discarded items .

Cô ấy lọc qua rác rưởi của gác xép cũ, hy vọng tìm thấy kho báu ẩn giấu giữa những món đồ bị vứt bỏ.

laundress [Danh từ]
اجرا کردن

thợ giặt

Ex: In the 19th century , many wealthy families employed laundresses to manage their extensive laundry needs .

Vào thế kỷ 19, nhiều gia đình giàu có thuê người giặt ủi để quản lý nhu cầu giặt giũ rộng rãi của họ.

chassis [Danh từ]
اجرا کردن

khung xe

Ex: After months of training , he 's got a solid chassis now .

Sau nhiều tháng tập luyện, giờ anh ấy đã có một khung xương vững chắc.

trough [Danh từ]
اجرا کردن

máng

Ex: Glaciers can leave behind troughs in the form of U-shaped valleys as they carve through mountainous regions .

Các sông băng có thể để lại phía sau những máng dưới dạng thung lũng hình chữ U khi chúng đục xuyên qua các vùng núi.

boon [Danh từ]
اجرا کردن

phước lành

Ex: The discovery of clean , renewable energy sources would be a boon for the environment , reducing pollution and mitigating climate change .

Việc phát hiện ra các nguồn năng lượng sạch, tái tạo sẽ là một phước lành cho môi trường, giảm ô nhiễm và giảm nhẹ biến đổi khí hậu.

mead [Danh từ]
اجرا کردن

rượu mật ong

Ex: The local brewery introduced a new variety of mead , infused with herbs and spices .

Nhà máy bia địa phương đã giới thiệu một loại rượu mật ong mới, được ủ với thảo mộc và gia vị.

piccolo [Danh từ]
اجرا کردن

piccolo

Ex: The flutist switched to the piccolo for the final movement , adding a sparkling touch to the composition .

Người thổi sáo đã chuyển sang piccolo cho phần cuối, thêm một nét chấm phá lấp lánh vào bản nhạc.

preamble [Danh từ]
اجرا کردن

lời nói đầu

Ex: The book ’s preamble provided an overview of the author ’s intentions and themes .

Lời nói đầu của cuốn sách đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về ý định và chủ đề của tác giả.

axiom [Danh từ]
اجرا کردن

tiên đề

Ex: The principle of non-contradiction is often cited as a basic axiom in classical logic .

Nguyên tắc không mâu thuẫn thường được trích dẫn như một tiên đề cơ bản trong logic cổ điển.

tarantula [Danh từ]
اجرا کردن

nhện tarantula

Ex: Despite its intimidating appearance , the tarantula is generally not aggressive towards humans .

Mặc dù có vẻ ngoài đáng sợ, nhện tarantula thường không hung dữ với con người.

grouse [Danh từ]
اجرا کردن

gà gô

Ex: The grouse 's distinct brownish-red plumage provided excellent camouflage in the autumn foliage .

Bộ lông màu nâu đỏ đặc trưng của gà gô tạo ra sự ngụy trang tuyệt vời trong tán lá mùa thu.

principle [Danh từ]
اجرا کردن

nguyên tắc

Ex: We have been applying the principle throughout the project .

Chúng tôi đã áp dụng nguyên tắc trong suốt dự án.

nadir [Danh từ]
اجرا کردن

nadir

Ex: The company 's profits hit their nadir during the financial crisis .

Lợi nhuận của công ty đạt điểm thấp nhất trong cuộc khủng hoảng tài chính.

ruth [Danh từ]
اجرا کردن

lòng trắc ẩn

Ex: In times of crisis , it 's important to extend a hand of ruth to those who are struggling .

Trong thời điểm khủng hoảng, quan trọng là phải mở rộng vòng tay nhân ái với những người đang gặp khó khăn.